Cách đổi tư thế cho bệnh nhân ung thư cần dựa trên mức độ tỉnh táo, khả năng vận động, vị trí đau, tổn thương xương và các ống đang gắn trên cơ thể. Mục tiêu chăm sóc bệnh nhân ung thư không chỉ là giúp người bệnh dễ chịu mà còn hạn chế ma sát, lực trượt trên da, đè ép kéo dài và nguy cơ tuột ống.
Không có một kỹ thuật phù hợp với mọi người bệnh. Nếu bác sĩ hoặc điều dưỡng đã hướng dẫn tư thế riêng, gia đình cần ưu tiên kế hoạch đó thay vì áp dụng máy móc hướng dẫn chung dưới đây.
Vì sao cần đổi tư thế đúng cách?
Người bệnh ung thư có thể nằm lâu do mệt, đau, yếu cơ, khó thở hoặc ảnh hưởng của quá trình điều trị. Nếu giữ nguyên một tư thế quá lâu, vùng da tại xương cùng, hông, gót chân, mắt cá, khuỷu tay và bả vai dễ chịu áp lực liên tục.
Đổi tư thế đúng giúp:
- Phân bố lại áp lực lên các vùng cơ thể.
- Giảm cảm giác tê, mỏi và căng cứng.
- Hạn chế da bị kéo lê trên ga giường.
- Hỗ trợ hô hấp và ăn uống trong một số tư thế phù hợp.
- Tạo thuận lợi khi vệ sinh, thay quần áo hoặc kiểm tra da.
- Giảm nguy cơ ngã khi người bệnh cố tự xoay hoặc tự ngồi dậy.
Việc đổi tư thế nên nằm trong kế hoạch tổng thể về chuẩn bị chăm sóc bệnh nhân ung thư tại nhà, bao gồm bố trí giường, lối đi, dụng cụ hỗ trợ và thông tin liên hệ của nhân viên y tế.
Khi nào phải hỏi nhân viên y tế trước khi di chuyển?
Không nên tự ý xoay, kéo hoặc nâng người bệnh khi chưa biết tình trạng xương, cột sống và các thiết bị y tế đang sử dụng. Hãy hỏi bác sĩ, điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng trước khi thực hiện nếu người bệnh có một trong các tình huống sau:
- Có di căn xương, loãng xương nặng, gãy xương hoặc nghi ngờ gãy xương.
- Đau cổ, lưng, hông hoặc chân mới xuất hiện; đau tăng rõ khi xoay người.
- Được cảnh báo có tổn thương hoặc mất vững cột sống.
- Vừa phẫu thuật và có giới hạn vận động, chịu lực hoặc tư thế.
- Có vết mổ, khối u, vùng da loét hay chảy máu tại vị trí sắp chịu lực.
- Có ống dẫn lưu, đường truyền, sonde dạ dày, ống thông tiểu, hậu môn nhân tạo hoặc thiết bị khác chưa rõ cách cố định.
- Khó thở khi nằm phẳng, đang cần oxy hoặc có tư thế thở riêng.
- Chóng mặt, tụt sức, lú lẫn hoặc không thể làm theo hướng dẫn.
- Có chỉ định hạn chế vận động từ cơ sở điều trị.
Nếu người bệnh đột ngột đau dữ dội, khó thở nhiều, đau ngực, chảy máu, giảm ý thức, yếu hoặc tê mới xuất hiện ở tay chân, hãy ngừng di chuyển. Liên hệ ngay với nhân viên y tế; trong tình huống khẩn cấp tại Hà Nội và các địa phương khác, có thể gọi 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu gần nhất theo hướng dẫn chuyên môn.
Chuẩn bị giường, dụng cụ và người hỗ trợ
Chuẩn bị khu vực giường
Trước khi đổi tư thế, cần:
- Dọn vật cản quanh giường và bảo đảm sàn khô.
- Khóa bánh xe nếu dùng giường có bánh.
- Điều chỉnh giường đến độ cao giúp người chăm sóc không phải cúi lưng quá mức, nếu giường có chức năng nâng hạ.
- Hạ thành giường ở phía thao tác và giữ thành bên đối diện ở vị trí an toàn.
- Làm phẳng ga, loại bỏ nếp gấp, vụn thức ăn hoặc vật cứng dưới người bệnh.
- Chuẩn bị sẵn gối, khăn cuộn hoặc tấm ga hỗ trợ kéo.
- Đặt chuông gọi, nước uống và đồ dùng cần thiết trong tầm với sau khi hoàn tất.
Nếu người bệnh còn khả năng ngồi dậy hoặc đi lại, gia đình cũng nên kết hợp các biện pháp phòng té ngã cho bệnh nhân ung thư tại nhà, nhất là khi người bệnh chóng mặt, yếu chân hoặc dùng thuốc có thể gây buồn ngủ.
Kiểm tra các đường ống
Quan sát toàn bộ đường đi của dây truyền, dây oxy, ống dẫn lưu, sonde và túi chứa. Dây phải đủ độ chùng cần thiết, không nằm dưới thân người bệnh, không quấn vào thành giường và không bị kéo căng khi xoay.
Với người đang đặt sonde, gia đình cần tuân thủ hướng dẫn riêng về chăm sóc sonde dạ dày cho bệnh nhân ung thư. Nếu có ống thông tiểu, túi nước tiểu thường cần được giữ thấp hơn bàng quang và tránh để dây gập, xoắn; các nguyên tắc chi tiết nên thực hiện theo hướng dẫn chăm sóc ống thông tiểu cho bệnh nhân ung thư.
Xác định số người hỗ trợ
Một người chăm sóc chỉ nên hỗ trợ khi người bệnh còn tỉnh, hợp tác tốt, có thể tự dùng tay chân và không có hạn chế đặc biệt. Nên có ít nhất hai người đã được hướng dẫn khi người bệnh:
- Không thể tự xoay hoặc nâng hông.
- Quá yếu, đau nhiều hoặc khó làm theo hiệu lệnh.
- Có nhiều dây, ống hoặc thiết bị cần kiểm soát.
- Cần giữ cơ thể thẳng trục do nguy cơ tổn thương xương hoặc cột sống.
- Có trọng lượng hoặc thể trạng khiến một người không thể thao tác an toàn.
Nếu không đủ người hỗ trợ, không nên cố nâng bằng sức tay. Hãy liên hệ nhân viên y tế để được hướng dẫn kỹ thuật và dụng cụ phù hợp.
Các bước đổi tư thế cho bệnh nhân ung thư
Bước 1: Giải thích và thống nhất hiệu lệnh
Nói ngắn gọn tư thế sắp chuyển, hỏi vị trí đang đau và khuyến khích người bệnh tham gia trong khả năng cho phép. Người hỗ trợ nên thống nhất hiệu lệnh như đếm từ một đến ba để cùng thao tác, tránh người kéo trước, người kéo sau.
Bước 2: Đặt cơ thể ở tư thế xuất phát an toàn
Đỡ đầu và cổ thẳng tự nhiên. Đặt tay người bệnh trước ngực hoặc ở vị trí không bị đè. Nếu được phép co chân, có thể giúp người bệnh co nhẹ đầu gối để hỗ trợ xoay; không ép khớp khi đau hoặc cứng.
Chỉ hạ đầu giường khi người bệnh chịu được tư thế nằm thấp. Người khó thở, trào ngược hoặc có chỉ định nâng đầu giường không nên bị ép nằm phẳng.
Bước 3: Dùng ga hỗ trợ thay vì kéo trực tiếp trên da
Luồn hoặc sử dụng tấm ga đã đặt từ vai đến đùi. Hai người đứng cùng phía hoặc hai bên giường theo kỹ thuật đã được hướng dẫn, giữ ga gần cơ thể người bệnh và dịch chuyển đồng thời.
Không nắm cổ tay, kéo cánh tay, xốc nách hoặc kéo chân để di chuyển. Không kéo lê mông và lưng trên ga vì lực ma sát và lực trượt có thể làm tổn thương da.
Bước 4: Dịch người bệnh trước khi xoay
Nếu muốn xoay người bệnh sang trái, trước tiên cần dịch cơ thể nhẹ về phía phải để tạo đủ khoảng trống. Di chuyển vai, thân mình và hông cùng nhịp, tránh xoắn vặn từng phần.
Với người có nguy cơ tổn thương cột sống hoặc được yêu cầu giữ thẳng trục, chỉ thực hiện kỹ thuật xoay đồng khối khi đã được nhân viên y tế hướng dẫn trực tiếp.
Bước 5: Xoay chậm theo nhịp thống nhất
Một người kiểm soát vùng vai và thân trên, người còn lại hỗ trợ hông và chân. Dùng tấm ga để xoay người bệnh chậm rãi về bên đã chọn. Theo dõi nét mặt, nhịp thở và phản ứng đau trong suốt quá trình.
Dừng ngay nếu người bệnh kêu đau tăng, chóng mặt, khó thở, co cứng hoặc nếu bất kỳ đường ống nào bị căng.
Bước 6: Kê đỡ và căn chỉnh cơ thể
Sau khi xoay, đặt gối để duy trì tư thế mà không cần người bệnh gồng sức. Kiểm tra đầu, cổ và thân mình tương đối thẳng; vai dưới không bị kẹt; hai đầu gối và mắt cá không tì trực tiếp lên nhau.
Tư thế nghiêng nhẹ thường dễ chịu hơn nằm đè hoàn toàn lên một bên hông. Tuy nhiên, góc nghiêng cụ thể phải căn cứ vào vị trí đau, vết thương, khối u và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Bước 7: Kiểm tra lại toàn bộ
Trước khi rời giường, cần:
- Vuốt phẳng ga và quần áo bị cuộn.
- Kiểm tra dây, ống và túi chứa.
- Hỏi người bệnh có đau, tê, khó thở hay chóng mặt không.
- Đặt thành giường về vị trí an toàn.
- Để chuông gọi và vật dụng thiết yếu trong tầm tay.
- Ghi lại tư thế, thời điểm và phản ứng nếu gia đình đang dùng bảng theo dõi.
Tư thế nằm thoải mái cho bệnh nhân ung thư
Tư thế phù hợp phụ thuộc vào triệu chứng và vị trí tổn thương. Gia đình có thể tham khảo các lựa chọn sau, nhưng cần điều chỉnh theo chỉ định cá nhân.
Nằm ngửa có kê đỡ
Có thể kê gối vừa phải dưới đầu và cổ, đồng thời đỡ cẳng chân để giảm áp lực trực tiếp lên gót. Tránh kê quá cao khiến cổ gập về trước hoặc gây khó thở.
Không nên duy trì nằm ngửa nếu người bệnh đau vùng xương cùng, khó thở khi nằm thấp hoặc được chỉ định tránh tì vào vùng lưng.
Nằm nghiêng nhẹ
Đặt một gối sau lưng để giữ thân người ở tư thế nghiêng nhẹ, thêm gối giữa hai đầu gối và mắt cá. Tư thế này giúp tránh để hai vùng xương cọ xát vào nhau.
Không để người bệnh nằm đè lên bên có khối u đau, vết mổ, ống dẫn lưu, tổn thương da hoặc bên vai đang hạn chế vận động.
Nửa nằm, nửa ngồi
Nâng đầu và thân trên có thể giúp một số người dễ thở hoặc thuận tiện khi ăn. Tuy nhiên, nếu thân người liên tục trượt xuống cuối giường, da vùng mông và xương cùng sẽ chịu lực trượt. Cần chỉnh lại tư thế bằng ga hỗ trợ thay vì kéo người bệnh lên bằng hai tay.
Sau ăn hoặc khi nuôi ăn qua sonde, độ cao đầu giường và thời gian duy trì tư thế phải theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Cách kê gối cho người bệnh nằm lâu
Kê gối đúng nhằm nâng đỡ khoảng trống tự nhiên của cơ thể và giảm tì đè, không phải chèn càng nhiều càng tốt.
- Dưới đầu: Gối giữ cổ ở vị trí trung tính, không làm cằm ép sát ngực.
- Sau lưng: Gối đỡ thân khi nằm nghiêng nhẹ, tránh để người bệnh lăn ngửa trở lại.
- Giữa hai chân: Gối kéo dài từ vùng gối đến mắt cá giúp hạn chế hai đầu gối và mắt cá cọ vào nhau.
- Dưới cẳng chân: Có thể đỡ dọc cẳng chân để gót giảm tiếp xúc với mặt giường; không để mép gối tạo điểm ép cứng.
- Dưới cánh tay: Đỡ tay bên trên khi nằm nghiêng để giảm sức nặng lên vai và ngực.
Không kê trực tiếp lên khối u, vết mổ, vùng da đỏ, vùng đang đau hoặc thiết bị y tế. Sau khi kê, luồn bàn tay kiểm tra để chắc chắn không có dây, khóa quần áo hay mép ga bị kẹt dưới người bệnh.
Lịch trở mình cho người bệnh hạn chế vận động
Không có một lịch trở mình cố định áp dụng an toàn cho tất cả bệnh nhân ung thư. Tần suất cần được cá thể hóa dựa trên:
- Khả năng tự xoay và mức độ vận động.
- Tình trạng da và nguy cơ tổn thương do tì đè.
- Mức độ đau, khó thở và mệt.
- Loại đệm, gối hoặc bề mặt hỗ trợ đang sử dụng.
- Tình trạng dinh dưỡng, bài tiết và độ ẩm của da.
- Mục tiêu chăm sóc, đặc biệt trong chăm sóc giảm nhẹ cuối đời.
Gia đình nên hỏi điều dưỡng hoặc bác sĩ để lập lịch trở mình cho người bệnh hạn chế vận động. Lịch có thể ghi theo chuỗi tư thế như nằm ngửa, nghiêng nhẹ bên trái, trở lại tư thế trung gian rồi nghiêng nhẹ bên phải, nhưng phải loại bỏ những tư thế gây đau hoặc đè lên vùng tổn thương.
Mỗi lần chăm sóc, thay tã, vệ sinh hoặc kiểm tra dây ống đều là dịp đánh giá tư thế. Không nên chỉ chờ đến giờ đã ghi nếu người bệnh đang đau, da ẩm, ga nhăn hoặc một vùng cơ thể chịu áp lực rõ rệt. Ngược lại, trong chăm sóc giảm nhẹ, việc đánh thức và xoay quá thường xuyên có thể làm người bệnh đau hoặc mất ngủ; khi đó cần cùng nhân viên y tế cân bằng giữa bảo vệ da và sự thoải mái.
Một bảng theo dõi đơn giản có thể gồm thời điểm đổi tư thế, tư thế mới, tình trạng da, mức độ đau và vấn đề của dây ống. Đây là công cụ bàn giao giữa các thành viên gia đình, không thay thế đánh giá chuyên môn.
Theo dõi sau khi đổi tư thế
Sau mỗi lần di chuyển, hãy quan sát trong vài phút và hỏi trực tiếp cảm giác của người bệnh. Các dấu hiệu cần chú ý gồm:
- Đau tăng hoặc xuất hiện đau ở vị trí mới.
- Khó thở, thở nhanh, tím tái hoặc không nói được trọn câu.
- Chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc lơ mơ.
- Tê, yếu tay chân hoặc mất khả năng vận động mới xuất hiện.
- Da đỏ không giảm sau khi bỏ tì đè, phồng rộp, trầy xước hoặc rỉ dịch.
- Ống bị kéo căng, tuột, gập, rò rỉ hoặc không hoạt động như trước.
- Chảy máu tại vết mổ, khối u, chân ống hoặc vùng hậu môn nhân tạo.
Không xoa bóp mạnh lên vùng da đỏ, vùng xương nhô, khối u hoặc nơi nghi có tổn thương xương. Ghi nhận bất thường và liên hệ nhân viên y tế để được đánh giá.
Câu hỏi thường gặp
Có nên một mình kéo bệnh nhân lên đầu giường không?
Không nên nếu người bệnh không thể chủ động hỗ trợ. Kéo bằng tay hoặc xốc nách dễ gây đau vai, làm da trượt trên ga và khiến người chăm sóc chấn thương lưng. Nên dùng ga hỗ trợ, có đủ người phối hợp và thực hiện theo kỹ thuật đã được hướng dẫn.
Người bệnh đang ngủ có cần đánh thức để trở mình không?
Điều này phụ thuộc vào nguy cơ tổn thương da, khả năng tự xoay, mức độ đau và mục tiêu chăm sóc. Không nên tự áp dụng một lịch cứng. Hãy trao đổi với điều dưỡng hoặc bác sĩ để cân bằng giữa giấc ngủ, sự thoải mái và nhu cầu giảm tì đè.
Da đỏ sau khi nằm lâu có được xoa bóp không?
Không nên xoa bóp mạnh vùng da đỏ hoặc vùng nằm trên xương nhô. Cần giảm tì đè, giữ da sạch và khô, đồng thời báo nhân viên y tế nếu vết đỏ không giảm, chuyển màu, phồng rộp hoặc có tổn thương hở.
Nếu người bệnh đau khi xoay thì xử lý thế nào?
Dừng thao tác, đưa người bệnh về tư thế ít đau nếu có thể thực hiện an toàn và kiểm tra xem đau do tì vào vùng tổn thương, dây ống bị căng hay vận động quá nhanh. Không cố hoàn thành động tác. Nếu đau mới xuất hiện, đau dữ dội hoặc tăng dần, cần liên hệ nhân viên y tế trước lần di chuyển tiếp theo.
Có thể dùng nhiều gối để giữ tư thế không?
Có thể dùng số gối cần thiết để nâng đỡ, nhưng không nên chèn gối dày đến mức làm cổ, lưng hoặc khớp bị gập. Mỗi gối phải có mục đích rõ ràng, không đè lên đường ống và không tạo thêm điểm tì cứng. Sau khi kê, luôn hỏi người bệnh có dễ chịu và thở bình thường hay không.
