Chăm sóc ống thông tiểu cho bệnh nhân ung thư tập trung vào bốn việc: giữ hệ thống dẫn lưu sạch và kín, đặt túi đúng vị trí, theo dõi nước tiểu, đồng thời tránh kéo hoặc làm gập ống. Gia đình chỉ nên thực hiện những thao tác đã được điều dưỡng hoặc bác sĩ hướng dẫn.
Người đang hóa trị, xạ trị, sau phẫu thuật hoặc ở giai đoạn chăm sóc giảm nhẹ có thể suy giảm miễn dịch, giảm tiểu cầu, mệt yếu hoặc khó tự báo triệu chứng. Vì vậy, những thay đổi như sốt, rét run, tiểu máu, nước tiểu ngừng chảy hay lú lẫn cần được đánh giá sớm.
Nội dung dưới đây dùng để hỗ trợ chăm sóc tại nhà, không thay thế chỉ định riêng của cơ sở ung bướu. Cách chăm sóc có thể khác nhau giữa ống thông niệu đạo, ống thông trên xương mu và các hệ thống dẫn lưu chuyên biệt.
Vì sao người bệnh ung thư cần chăm sóc ống thông cẩn thận?
Ống thông tiểu giúp dẫn nước tiểu từ bàng quang ra túi chứa. Hệ thống hoạt động tốt khi đường ống thông thoáng, túi nằm thấp hơn bàng quang và các mối nối được giữ kín.
Chăm sóc không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, tổn thương niệu đạo, chảy máu, rò nước tiểu hoặc tắc dòng dẫn lưu. Nguy cơ cần được lưu ý hơn khi người bệnh có một trong các yếu tố sau:
- Đang hóa trị hoặc được thông báo có bạch cầu thấp.
- Có tiểu cầu thấp, rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
- Vừa phẫu thuật vùng bụng, chậu, bàng quang hoặc tuyến tiền liệt.
- Có bệnh thận, suy tim hoặc đang được giới hạn lượng dịch uống.
- Lú lẫn, kích động, yếu liệt hoặc thường vô thức kéo ống.
- Đang chăm sóc giảm nhẹ và có kế hoạch xử trí triệu chứng riêng.
Gia đình nên lưu số điện thoại của khoa điều trị, đơn vị chăm sóc tại nhà và cơ sở cấp cứu gần nhất. Nếu ở Hà Nội và xuất hiện tình trạng nguy kịch, có thể gọi 115 hoặc đưa người bệnh đến khoa cấp cứu phù hợp.
Chuẩn bị trước khi vệ sinh ống thông tiểu tại nhà
Chỉ sử dụng vật tư và dung dịch đã được nhân viên y tế hướng dẫn. Thông thường, việc chăm sóc hằng ngày cần có:
- Nước sạch và xà phòng dịu nhẹ.
- Khăn hoặc gạc sạch dùng riêng cho người bệnh.
- Găng sạch nếu có nguy cơ tiếp xúc với nước tiểu, máu hoặc dịch tiết.
- Bình đo có vạch nếu bác sĩ yêu cầu ghi lượng nước tiểu.
- Sổ hoặc bảng theo dõi triệu chứng.
- Dụng cụ cố định ống theo hướng dẫn của điều dưỡng.
Trước và sau khi chạm vào ống hoặc túi, rửa tay bằng xà phòng và nước trong ít nhất 20 giây rồi lau khô. Găng tay không thay thế cho bước rửa tay.
Kiểm tra kế hoạch chăm sóc để biết:
- Người bệnh đang dùng loại ống nào.
- Vị trí cần vệ sinh và tần suất thực hiện.
- Có cần thay túi ngày – đêm hay không.
- Có phải đo lượng nước tiểu theo giờ hoặc theo 24 giờ không.
- Ngưỡng sốt hoặc dấu hiệu nào cần liên hệ ngay.
- Người phụ trách thay, rút hoặc bơm rửa ống.
Cách vệ sinh và giữ hệ thống dẫn lưu sạch
Vệ sinh ống thông tiểu tại nhà
Nếu người bệnh dùng ống thông qua niệu đạo, có thể thực hiện theo trình tự sau khi đã được nhân viên y tế hướng dẫn:
- Giải thích thao tác cho người bệnh và giữ sự riêng tư.
- Rửa tay, đeo găng khi cần.
- Đỡ ống bằng một tay để tránh kéo căng.
- Dùng nước sạch và xà phòng dịu nhẹ vệ sinh vùng sinh dục, miệng niệu đạo và đoạn ống nằm gần cơ thể.
- Lau nhẹ theo hướng từ vị trí ống đi ra ngoài; không chà xát mạnh hoặc kéo ống.
- Rửa sạch xà phòng còn lại và thấm khô.
- Cố định lại ống đúng vị trí, bảo đảm ống không căng.
- Tháo găng và rửa tay.
Vệ sinh thêm khi vùng sinh dục dính phân, dịch tiết hoặc nước tiểu. Không tự bôi cồn, oxy già, dung dịch sát khuẩn mạnh, phấn rôm, kem hoặc thuốc mỡ quanh miệng niệu đạo nếu chưa có chỉ định.
Với nam giới chưa cắt bao quy đầu, nếu bao quy đầu được kéo xuống để vệ sinh thì cần đưa về vị trí ban đầu sau khi làm sạch. Nếu không thực hiện được hoặc xuất hiện sưng đau, cần báo nhân viên y tế.
Nếu là ống thông trên xương mu
Ống thông trên xương mu đi qua thành bụng nên cách chăm sóc vị trí mở không giống ống qua niệu đạo. Gia đình cần làm đúng hướng dẫn về tắm rửa, băng vết mở và cố định ống. Không tự xoay, đẩy sâu, kéo ra hoặc tháo ống để vệ sinh.
Nếu vùng mở đỏ lan rộng, sưng nóng, đau tăng, chảy mủ, chảy máu hoặc ống tuột, hãy liên hệ ngay với cơ sở điều trị.
Giữ hệ thống dẫn lưu kín
- Không tháo rời điểm nối giữa ống và túi chỉ để vệ sinh thông thường.
- Không để đầu xả của túi chạm sàn nhà, bồn cầu hoặc bình đo.
- Đóng van xả chắc chắn sau khi làm rỗng túi.
- Chỉ đổi giữa túi đeo chân và túi ban đêm nếu gia đình đã được hướng dẫn thao tác sạch.
- Không kẹp ống trừ khi kế hoạch điều trị yêu cầu.
- Khi cần lấy mẫu xét nghiệm, để nhân viên y tế lấy từ vị trí chuyên dụng; không tự lấy mẫu từ túi chứa đã lưu lâu.
Theo dõi túi đựng nước tiểu và lượng nước tiểu
Theo dõi túi đựng nước tiểu giúp phát hiện sớm tình trạng tắc ống, mất nước, chảy máu hoặc thay đổi liên quan đến bệnh và thuốc điều trị.
Đặt túi đúng vị trí
- Luôn giữ túi thấp hơn bàng quang, kể cả khi người bệnh nằm, ngồi xe lăn hoặc di chuyển.
- Không đặt túi trực tiếp trên sàn.
- Không để túi dưới thân người bệnh hoặc treo ở vị trí khiến ống bị kéo căng.
- Làm rỗng túi trước khi quá đầy hoặc nặng; tuân theo mốc do điều dưỡng hướng dẫn.
- Khi chuyển giường, tắm hoặc đi lại, kiểm tra lại toàn bộ đường ống.
Không nâng túi cao hơn bàng quang vì nước tiểu có thể chảy ngược. Nếu phải nâng trong thời gian ngắn để di chuyển, hãy hỏi điều dưỡng về cách xử lý phù hợp thay vì tự kẹp ống.
Quan sát những gì?
Mỗi lần kiểm tra, gia đình nên chú ý:
- Nước tiểu có đang chảy xuống túi hay không.
- Lượng nước tiểu so với mức thường ngày của chính người bệnh.
- Màu vàng nhạt, vàng đậm, hồng, đỏ hoặc nâu.
- Độ trong, cặn, máu hoặc cục máu đông.
- Mùi thay đổi đi kèm sốt, đau, rét run hoặc khó chịu.
- Nước tiểu có rò quanh ống hay thấm ra quần áo, ga giường không.
Nước tiểu đục hoặc có mùi mạnh không đủ để tự kết luận nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, nếu các thay đổi này đi kèm sốt, rét run, đau bụng dưới, đau hông lưng, yếu nhiều hoặc lú lẫn, cần báo nhân viên y tế.
Một số thuốc và thực phẩm có thể làm thay đổi màu nước tiểu, nhưng không nên mặc định đó là nguyên nhân. Nước tiểu đỏ mới xuất hiện, tăng dần hoặc có cục máu đông vẫn cần được đánh giá.
Mẫu bảng theo dõi tại nhà
| Thời điểm | Lượng nước tiểu | Màu sắc, cặn hoặc máu | Triệu chứng | Xử trí hoặc người đã liên hệ |
|---|---|---|---|---|
| Sáng | … ml | … | Sốt, đau, rò nước tiểu… | … |
| Trưa | … ml | … | … | … |
| Tối | … ml | … | … | … |
Chỉ cần đo lượng nước tiểu khi kế hoạch chăm sóc yêu cầu. Dùng dụng cụ có vạch, ghi đúng thời điểm và không ước lượng bằng mắt nếu số liệu được dùng để điều chỉnh điều trị.
Không tự ép người bệnh uống thật nhiều nước để làm thông ống. Người có suy tim, bệnh thận, phù, cổ trướng hoặc rối loạn điện giải có thể phải giới hạn dịch. Lượng nước uống cần theo chỉ định của bác sĩ.
Cách hạn chế kéo, gập hoặc tắc ống thông
Ống bị kéo hoặc gập thường xảy ra khi người bệnh trở mình, đứng dậy, chuyển từ giường sang xe lăn hoặc mang túi không đúng vị trí.
Gia đình có thể áp dụng danh sách kiểm tra sau:
- Cố định ống vào đùi hoặc vị trí được điều dưỡng chỉ định, chừa một đoạn đủ để người bệnh cử động.
- Sắp xếp ống theo đường cong tự nhiên, không để vòng ống bị đè dưới chân hoặc cơ thể.
- Không luồn ống qua thanh chắn giường theo cách gây căng khi nâng hạ giường.
- Trước khi người bệnh đứng dậy, kiểm tra túi đã được mang hoặc móc chắc chắn chưa.
- Khi trở mình, một người giữ túi và quan sát đường ống nếu người bệnh yếu hoặc có nhiều thiết bị y tế.
- Chọn quần áo rộng, tránh dây thắt hoặc mép quần chèn lên ống.
- Với người lú lẫn, đặt túi và đường ống ngoài tầm tay nhưng vẫn bảo đảm túi thấp hơn bàng quang; trao đổi với nhóm chăm sóc về biện pháp an toàn.
Khi thấy nước tiểu không chảy
Gia đình chỉ nên kiểm tra các nguyên nhân bên ngoài dễ nhận biết:
- Túi có thấp hơn bàng quang không?
- Ống có bị gập, xoắn, đè dưới cơ thể hoặc mắc vào thành giường không?
- Túi có quá đầy không?
- Van hoặc kẹp có đang đóng ngoài kế hoạch không?
- Người bệnh có đau tức bụng dưới, đau hông lưng, rò nước tiểu hoặc khó chịu không?
Nếu đã chỉnh vị trí bên ngoài mà nước tiểu vẫn không chảy, hãy gọi nhân viên y tế. Không bóp mạnh, luồn vật vào ống hoặc tự bơm nước để thử thông.
Những việc gia đình không nên tự thực hiện
Trừ khi đã được đào tạo và có chỉ định cụ thể, người chăm sóc không nên:
- Tự rút, thay hoặc đặt lại ống thông.
- Đẩy ống sâu thêm khi thấy ống tụt hoặc rò nước tiểu.
- Bơm rửa ống bằng nước, nước muối, thuốc hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Cắt, chọc thủng, nối tạm hoặc sửa van của hệ thống.
- Tháo các mối nối thường xuyên để làm sạch.
- Kẹp ống để tập bàng quang khi chưa có y lệnh.
- Tự lấy nước tiểu trong túi cũ để gửi xét nghiệm.
- Tự dùng kháng sinh, thuốc giảm đau hoặc thuốc cầm máu còn thừa.
- Dùng lực kéo để xử lý cục máu đông hoặc ống bị tắc.
- Tự cho uống nhiều nước nếu người bệnh đang có chỉ định hạn chế dịch.
Nếu ống bị tuột hoàn toàn, không cố đưa lại qua niệu đạo hoặc lỗ mở trên bụng. Che vùng đó bằng gạc sạch nếu có chảy dịch hoặc máu và liên hệ cơ sở điều trị ngay. Với ống trên xương mu, cần xử trí khẩn vì đường mở có thể hẹp lại.
Dấu hiệu bất thường khi đặt ống thông tiểu
Gọi nhân viên y tế trong ngày
Liên hệ khoa ung bướu, điều dưỡng chăm sóc tại nhà hoặc cơ sở đang quản lý ống khi có một trong các dấu hiệu sau:
- Nước tiểu giảm rõ rệt hoặc ngừng chảy so với thường ngày.
- Rò nước tiểu quanh ống hoặc túi liên tục.
- Đau rát, co thắt bàng quang, đau bụng dưới hoặc đau hông lưng mới xuất hiện.
- Sốt từ 38°C hoặc đạt ngưỡng thấp hơn mà nhóm điều trị đã dặn, đặc biệt khi người bệnh đang hóa trị hoặc có bạch cầu thấp.
- Rét run, mệt tăng, ăn uống kém hoặc lú lẫn mới xuất hiện.
- Nước tiểu đỏ, có cục máu đông hoặc chảy máu quanh miệng ống.
- Nước tiểu đục hoặc mùi thay đổi kèm triệu chứng toàn thân.
- Vùng đặt ống trên xương mu đỏ, nóng, sưng, đau hoặc chảy mủ.
- Ống nứt, rò, tụt một phần hoặc mối nối bị bung.
Không chờ đến lịch tái khám nếu người bệnh ung thư đang suy giảm miễn dịch hoặc có tiểu cầu thấp. Hãy nói rõ tình trạng điều trị ung thư, ngày hóa trị gần nhất, thuốc đang dùng và thời điểm nước tiểu bắt đầu thay đổi.
Gọi cấp cứu hoặc đến khoa cấp cứu ngay
Gọi 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất nếu người bệnh có:
- Khó thở, ngất, không đáp ứng hoặc lú lẫn tăng nhanh.
- Sốt kèm rét run dữ dội, yếu lả, da lạnh ẩm hoặc tình trạng toàn thân xấu nhanh.
- Đau dữ dội vùng bụng dưới hoặc hông lưng trong khi nước tiểu không thoát xuống túi.
- Máu đỏ chảy nhiều, cục máu đông làm tắc dòng nước tiểu hoặc chảy máu không giảm.
- Ống bị kéo bật ra kèm đau nhiều hoặc chảy máu.
- Triệu chứng nghiêm trọng khác vượt quá khả năng chăm sóc an toàn tại nhà.
Trong lúc chờ hỗ trợ, giữ người bệnh ở tư thế an toàn, không cho ăn uống nếu họ lơ mơ và không tự can thiệp vào ống.
Câu hỏi thường gặp
Người bệnh có thể tắm khi đang đặt ống thông không?
Điều này phụ thuộc vào loại ống, vết mổ và hướng dẫn của cơ sở điều trị. Nếu được phép tắm vòi sen, giữ hệ thống nối kín, tránh kéo ống và không để túi trên sàn. Không ngâm bồn hoặc ngâm vị trí mở trên bụng khi chưa được bác sĩ đồng ý.
Nước tiểu rò quanh ống có phải do ống quá nhỏ không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào hiện tượng rò. Nguyên nhân có thể liên quan đến ống gập, túi đặt sai vị trí, co thắt bàng quang, táo bón hoặc tắc nghẽn. Kiểm tra đường ống bên ngoài rồi liên hệ nhân viên y tế; không tự đổi sang ống lớn hơn.
Nước tiểu đục có cần tự dùng kháng sinh không?
Không. Nước tiểu đục hoặc có mùi không đủ để chẩn đoán nhiễm khuẩn. Bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng và quyết định có cần xét nghiệm hay điều trị hay không. Tự dùng kháng sinh có thể che lấp triệu chứng và gây tác dụng không mong muốn.
Có cần thay túi đựng nước tiểu mỗi ngày không?
Không có một lịch thay phù hợp cho mọi hệ thống. Thời điểm thay phụ thuộc loại túi, tình trạng người bệnh và quy trình của cơ sở cung cấp. Gia đình nên làm theo lịch do điều dưỡng hướng dẫn, không tháo nối chỉ vì muốn rửa túi thường xuyên hơn.
Người bệnh có nên uống nhiều nước để tránh tắc ống?
Không nên tự tăng lượng nước. Người bệnh cần uống theo kế hoạch của bác sĩ, nhất là khi có bệnh thận, suy tim, phù hoặc cổ trướng. Nếu nước tiểu giảm hoặc ống nghi bị tắc, hãy kiểm tra vị trí túi và đường ống rồi liên hệ nhân viên y tế.
Cần báo gì khi gọi cho nhân viên y tế?
Hãy chuẩn bị tên người bệnh, loại ung thư, phương pháp điều trị gần đây, loại ống nếu biết, thời điểm xuất hiện bất thường, nhiệt độ, lượng và màu nước tiểu, mức độ đau, tình trạng rò hoặc chảy máu. Danh sách thuốc đang dùng, đặc biệt thuốc chống đông và kháng sinh, cũng giúp nhân viên y tế đánh giá nhanh hơn.
Chăm sóc người bệnh ung thư tại nhà cần phối hợp giữa gia đình, bác sĩ ung bướu, điều dưỡng và đội chăm sóc giảm nhẹ. Với ống thông tiểu, nguyên tắc an toàn nhất là giữ sạch, giữ kín, theo dõi đều và không tự thực hiện thủ thuật vượt quá hướng dẫn chuyên môn.
