Chăm sóc bệnh nhân ung thư ban đêm cần tập trung vào hai việc: giúp người bệnh nghỉ ngơi an toàn và nhận ra sớm bất thường cần hỗ trợ y tế. Người chăm sóc không nên đánh thức người bệnh liên tục nếu kế hoạch điều trị không yêu cầu; thay vào đó, hãy quan sát phù hợp với tình trạng thực tế và ghi lại mỗi lần phải can thiệp.
Checklist dưới đây chỉ hỗ trợ theo dõi, không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tần suất đo dấu hiệu sinh tồn, lịch dùng thuốc và ngưỡng cần liên hệ nhân viên y tế phải tuân theo kế hoạch riêng của người bệnh.
Chuẩn bị trước ca chăm sóc ban đêm
Trước khi người bệnh ngủ, người chăm sóc nên kiểm tra:
- Danh sách thuốc theo đơn, giờ dùng, đường dùng và thuốc chỉ sử dụng khi cần.
- Kế hoạch xử trí đau, buồn nôn, khó thở, sốt hoặc các triệu chứng đã được bác sĩ dự liệu.
- Số điện thoại của bác sĩ, điều dưỡng, đơn vị chăm sóc và cơ sở cấp cứu phù hợp.
- Đèn ngủ, lối đi, dép chống trượt và dụng cụ hỗ trợ di chuyển.
- Nước uống, khăn giấy, túi nôn, bô hoặc dụng cụ bài tiết cần thiết.
- Tình trạng đường truyền, ống thông tiểu, túi hậu môn nhân tạo hoặc thiết bị đang sử dụng, nếu có.
- Phiếu theo dõi để ghi giờ dùng thuốc, triệu chứng và đáp ứng sau can thiệp.
Gia đình mới tiếp nhận người bệnh nên hoàn tất các bước chuẩn bị chăm sóc bệnh nhân ung thư tại nhà trước khi phân công ca đêm.
Checklist theo dõi bệnh nhân ung thư ca đêm
1. Triệu chứng và thay đổi so với ban ngày
Mỗi lần kiểm tra hoặc khi người bệnh thức giấc, hãy quan sát ngắn gọn:
- Người bệnh có tỉnh táo, nhận biết và trả lời như bình thường không.
- Nhịp thở có khác thường, khó thở, thở rít, tím môi hoặc phải gắng sức khi thở không.
- Mức độ đau, vị trí đau, thời điểm xuất hiện và đau có tăng so với trước không.
- Có buồn nôn, nôn, ho, đờm, rét run, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc yếu bất thường không.
- Có chảy máu mũi, chảy máu chân răng, bầm tím mới, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc tiểu ra máu không.
- Có sưng, đỏ, đau, rỉ dịch quanh vết thương, đường truyền hoặc vị trí đặt thiết bị không.
- Có ngã, va đập, lú lẫn, kích động hoặc thay đổi hành vi không.
Chỉ đo nhiệt độ, huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, đường huyết hoặc chỉ số khác theo kế hoạch chuyên môn hoặc khi có biểu hiện cần kiểm tra. Ghi con số thực tế cùng thời điểm đo, không chỉ ghi chung là bình thường hay bất thường.
Người vừa điều trị cần được theo dõi theo hướng dẫn riêng. Chẳng hạn, nội dung chăm sóc người bệnh ung thư sau hóa trị tại nhà cần chú ý đến sốt, rét run, nôn nhiều, tiêu chảy và suy kiệt; mức độ nguy cơ phụ thuộc phác đồ và tình trạng từng người.
2. Thuốc theo đơn
Trước mỗi lần cho dùng thuốc, cần đối chiếu đúng người, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng và đúng thời điểm theo đơn. Sau đó ghi ngay:
- Tên thuốc và liều đã dùng.
- Giờ dùng thực tế.
- Lý do dùng nếu là thuốc khi cần.
- Khả năng nuốt hoặc khó khăn khi sử dụng.
- Triệu chứng trước khi dùng và đáp ứng sau đó.
- Bất thường như nôn ngay sau uống, khó nuốt, phát ban, lơ mơ hoặc khó thở.
Không tự tăng liều, đổi lịch, dùng lại liều đã quên hoặc phối hợp thêm thuốc ngoài kế hoạch. Không nghiền viên, mở nang hay cho thuốc qua ống nếu chưa được xác nhận là phù hợp. Khi không chắc người bệnh đã uống thuốc hay chưa, hãy kiểm tra phiếu theo dõi và liên hệ người có chuyên môn thay vì cho thêm một liều.
3. Tư thế và an toàn khi nằm
Tư thế cần phù hợp với khả năng thở, mức độ đau, nguy cơ sặc và tình trạng da:
- Giữ đầu, cổ và thân mình ở tư thế thoải mái, không làm căng vùng có khối u, vết mổ hoặc thiết bị.
- Nâng đầu giường theo chỉ dẫn nếu người bệnh khó thở, trào ngược hoặc có nguy cơ sặc.
- Hỗ trợ đổi tư thế theo kế hoạch chăm sóc đối với người hạn chế vận động; kiểm tra da ở vùng tì đè khi thực hiện.
- Để chuông gọi, điện thoại hoặc vật báo hiệu trong tầm với nếu người bệnh còn tự sử dụng được.
- Không để người yếu, chóng mặt hoặc đang dùng thuốc gây buồn ngủ tự xuống giường.
Với trường hợp hạn chế vận động kéo dài, kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ung thư nằm liệt tại nhà cần được thống nhất rõ về cách xoay trở, bảo vệ da và hỗ trợ bài tiết.
4. Bài tiết và dịch ra vào
Ghi nhận những thay đổi có ý nghĩa trong đêm:
- Số lần đi tiểu, lượng ước tính nếu được yêu cầu, màu sắc và cảm giác đau buốt.
- Tình trạng ống thông và túi nước tiểu: có gập, tuột, rò rỉ, máu hoặc không dẫn lưu hay không.
- Số lần đi ngoài, tính chất phân, tiêu chảy, táo bón hoặc máu trong phân.
- Số lần nôn, đặc điểm dịch nôn và khả năng giữ được nước hoặc thuốc.
- Lượng dịch từ dẫn lưu, túi hậu môn nhân tạo hoặc thiết bị khác nếu kế hoạch yêu cầu theo dõi.
Không tự bơm rửa, tháo hoặc chỉnh sâu ống thông và đường dẫn lưu nếu chưa được đào tạo, hướng dẫn. Trường hợp người bệnh có nguy cơ chảy máu, gia đình nên tuân thủ kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ung thư giảm tiểu cầu an toàn, đặc biệt khi xuất hiện máu ở chất nôn, phân, nước tiểu hoặc vị trí chọc kim.
Những lần thức giấc cần ghi lại
Không phải mọi cử động trong lúc ngủ đều cần đánh thức người bệnh. Tuy nhiên, mỗi lần người bệnh tự thức hoặc cần người chăm sóc can thiệp nên được ghi theo các mục:
- Thời điểm thức giấc.
- Lý do: đau, khó thở, buồn nôn, đi vệ sinh, khát, lo âu, tiếng động hoặc không rõ nguyên nhân.
- Tình trạng quan sát được và chỉ số đã đo nếu có.
- Việc đã làm: hỗ trợ tư thế, cho thuốc theo đơn, vệ sinh, thay đồ hoặc liên hệ nhân viên y tế.
- Đáp ứng sau can thiệp: giảm, không đổi hay nặng hơn.
- Thời điểm người bệnh ngủ lại hoặc cần tiếp tục theo dõi.
Ghi chép ngay sau sự việc giúp hạn chế quên hoặc nhầm giờ. Có thể duy trì một nhật ký chăm sóc bệnh nhân ung thư tại nhà thống nhất giữa các thành viên trong gia đình.
Nội dung cần bàn giao vào sáng hôm sau
Những vấn đề đã ổn định và không thuộc tình huống khẩn cấp vẫn cần được bàn giao đầy đủ:
- Người bệnh ngủ được bao lâu và thức mấy lần.
- Triệu chứng mới, triệu chứng tái diễn hoặc thay đổi so với ca trước.
- Thuốc đã dùng, thuốc khi cần, liều bị bỏ lỡ và lý do.
- Mức đau trước và sau biện pháp xử trí.
- Lượng ăn uống nếu có, số lần nôn và khả năng giữ thuốc.
- Tiểu tiện, đại tiện, dẫn lưu và các thay đổi đáng chú ý.
- Số lần đổi tư thế, tình trạng da và vùng đỏ hoặc đau mới.
- Chỉ số đã đo cùng thời điểm, không bàn giao bằng nhận xét mơ hồ.
- Các cuộc gọi cho nhân viên y tế và hướng dẫn đã nhận được.
- Việc cần theo dõi tiếp, lịch thuốc kế tiếp và câu hỏi dành cho bác sĩ.
Có thể trình bày theo thứ tự: tình trạng hiện tại, diễn biến trong đêm, việc đã xử trí và điều ca sau cần làm. Một mẫu bàn giao ca chăm sóc bệnh nhân ung thư giúp người nhận ca nhanh chóng nhận ra thay đổi quan trọng.
Trường hợp không nên chờ đến hết ca
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu đe dọa tính mạng, chẳng hạn:
- Khó thở dữ dội, tím tái, thở bất thường hoặc không thể nói do hụt hơi.
- Không đáp ứng, khó đánh thức, co giật hoặc lú lẫn xuất hiện đột ngột.
- Đau ngực, ngất hoặc yếu liệt đột ngột.
- Chảy máu nhiều, chảy máu không cầm hoặc nôn ra lượng máu đáng kể.
- Phản ứng dị ứng nặng như khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc họng.
- Ngã kèm chấn thương đầu, mất ý thức, đau dữ dội hoặc nghi gãy xương.
Không chờ đến sáng mà cần liên hệ ngay bác sĩ, điều dưỡng hoặc đầu mối chuyên môn đã được chỉ định khi:
- Có sốt hoặc rét run, nhất là sau điều trị, hoặc nhiệt độ chạm ngưỡng cảnh báo trong kế hoạch chăm sóc.
- Đau, khó thở, nôn hoặc kích động không giảm sau biện pháp đã được kê.
- Người bệnh lơ mơ hơn, thở chậm hoặc khó đánh thức sau khi dùng thuốc.
- Nôn liên tục, không giữ được nước hay thuốc.
- Tiểu rất ít, không tiểu được, ống thông không dẫn lưu hoặc có máu bất thường.
- Đường truyền, ống thông hay dẫn lưu tuột, tắc, rò rỉ hoặc vùng đặt bị sưng đau.
- Có sai sót thuốc, uống nhầm, dùng trùng liều hoặc không xác định được liều đã dùng.
- Bất kỳ thay đổi nhanh nào khiến người chăm sóc cảm thấy tình trạng không an toàn.
Trong lúc chờ hỗ trợ, giữ người bệnh ở tư thế dễ thở và an toàn; không ép ăn uống khi người bệnh lơ mơ, khó nuốt hoặc có nguy cơ sặc. Nếu chưa biết mức độ nghiêm trọng, nên gọi đầu mối y tế để được phân loại thay vì tự chờ theo dõi đến hết ca.
Mẫu ghi chép ca đêm ngắn gọn
Mỗi sự việc có thể ghi trên một dòng theo cấu trúc:
Thời điểm – lý do thức hoặc bất thường – dấu hiệu quan sát/đo được – thuốc hay biện pháp đã thực hiện – đáp ứng – người đã được thông báo – việc cần theo dõi tiếp.
Ví dụ: 02:10 – thức vì đau vùng bụng – người bệnh tỉnh, mô tả đau tăng so với đầu đêm – dùng thuốc giảm đau theo đơn và hỗ trợ đổi tư thế – theo dõi đáp ứng, đã báo người nhận ca về diễn biến.
Thông tin bàn giao phải phản ánh đúng những gì đã quan sát và thực hiện. Không suy đoán nguyên nhân, không sửa lại giờ cho tròn và không chỉ ghi đã ổn nếu chưa mô tả được triệu chứng đã thay đổi như thế nào.
