Loét tỳ đè, còn gọi là tổn thương do áp lực, có thể xuất hiện khi một vùng da và mô bên dưới chịu áp lực hoặc ma sát kéo dài. Người bệnh ung thư hạn chế vận động, suy yếu, đau nhiều hoặc phải nằm lâu có nguy cơ cao hơn.
Phòng ngừa cần tập trung vào bốn việc: quan sát da, giữ da sạch và khô, hỗ trợ thay đổi tư thế phù hợp, ghi nhận vùng có nguy cơ. Nếu da đã phồng rộp, trầy hở, tím sẫm hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, gia đình không nên tự điều trị mà cần liên hệ điều dưỡng hoặc bác sĩ.
Nội dung dưới đây hỗ trợ chăm sóc tại nhà, không thay thế kế hoạch do bác sĩ, điều dưỡng hoặc đội chăm sóc giảm nhẹ xây dựng cho từng người bệnh.
Vì sao người bệnh ung thư nằm lâu dễ bị loét tỳ đè?
Nguy cơ tăng khi người bệnh không thể tự xoay trở, phải ngồi hoặc nằm một tư thế trong thời gian dài. Một số yếu tố khác có thể góp phần làm da dễ tổn thương gồm:
- Cơ thể suy yếu, sụt cân hoặc lớp mô đệm dưới da giảm.
- Đau, khó thở, buồn ngủ hoặc mệt nhiều khiến người bệnh ít vận động.
- Da thường xuyên ẩm do mồ hôi, tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ.
- Ăn uống kém, mất nước hoặc gặp khó khăn khi nuốt.
- Ma sát khi kéo người bệnh trên giường hoặc trượt xuống khi kê cao đầu giường.
- Thiết bị y tế tì lên da như dây ôxy, nẹp, ống thông hoặc mép băng cố định.
Mức độ rủi ro của mỗi người không giống nhau. Với người có tổn thương xương, đau nhiều, mới phẫu thuật, đang truyền dịch hoặc mang thiết bị y tế, cách thay đổi tư thế cần được nhân viên y tế hướng dẫn riêng.
Quy trình phòng loét tỳ đè cho bệnh nhân ung thư
1. Quan sát da theo một trình tự cố định
Kiểm tra da hằng ngày và mỗi khi vệ sinh, thay quần áo hoặc hỗ trợ đổi tư thế. Nên chọn nơi đủ sáng, quan sát trực tiếp và hỏi người bệnh về cảm giác đau, rát, nóng hoặc tê.
Thực hiện lần lượt từ đầu xuống chân để tránh bỏ sót:
- Kiểm tra vùng sau đầu, tai và những nơi có dây hoặc ống tì vào.
- Quan sát vai, bả vai, khuỷu tay và cột sống.
- Kiểm tra xương cùng, mông, hông và vùng da quanh hậu môn – sinh dục.
- Quan sát đầu gối, mắt cá, gót chân và các cạnh bàn chân.
- Với người ngồi nhiều, kiểm tra vùng mông, mặt sau đùi và các điểm tiếp xúc với xe lăn hoặc ghế.
Không chỉ tìm vết đỏ. Ở người có màu da sẫm, thay đổi màu sắc có thể khó nhận thấy; cần chú ý thêm vùng da nóng hoặc lạnh bất thường, cứng hơn, mềm nhũn, sưng, đau hoặc khác biệt so với vùng xung quanh.
2. Giữ da sạch và khô nhưng không chà xát
Khi chăm sóc da người bệnh ung thư nằm lâu:
- Làm sạch da nhẹ nhàng bằng nước ấm và sản phẩm dịu nhẹ phù hợp với người bệnh.
- Thấm khô bằng khăn mềm thay vì chà mạnh.
- Thay quần áo, ga giường hoặc tấm lót khi bị ẩm hay bẩn.
- Giữ ga giường phẳng, sạch, không có nếp gấp hoặc vụn thức ăn.
- Nếu người bệnh tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ, làm sạch sớm và hỏi nhân viên y tế về sản phẩm bảo vệ da phù hợp.
- Kiểm tra da dưới tã, băng dán và thiết bị y tế; không tự tháo thiết bị đang điều trị nếu chưa được hướng dẫn.
Da quá khô cũng có thể dễ nứt. Việc sử dụng kem dưỡng hoặc kem bảo vệ cần dựa trên tình trạng da và hướng dẫn của nhân viên y tế, đặc biệt khi người bệnh đang xạ trị hoặc có tổn thương da liên quan đến điều trị ung thư.
3. Giảm áp lực tại các điểm tì
Hỗ trợ người bệnh thay đổi tư thế theo lịch chăm sóc cá nhân. Không có một lịch cố định phù hợp cho tất cả mọi người; tần suất cần dựa vào khả năng vận động, tình trạng da, mức độ đau, loại đệm đang dùng và hướng dẫn của điều dưỡng hoặc bác sĩ.
Có thể áp dụng các nguyên tắc sau:
- Khuyến khích người bệnh tự dịch chuyển nhẹ nếu còn khả năng và không bị chống chỉ định.
- Dùng ga nâng hoặc dụng cụ hỗ trợ để di chuyển, tránh kéo lê cơ thể trên mặt giường.
- Khi người bệnh nặng hoặc không thể hợp tác, nên có thêm người hỗ trợ để giảm nguy cơ ngã và chấn thương.
- Dùng gối hoặc đệm phù hợp để giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các điểm xương, nhưng không đặt vật cứng hoặc cuộn khăn nhỏ ngay dưới vùng da đang đỏ.
- Không để dây truyền, nút áo, điện thoại hoặc vật dụng nằm dưới cơ thể người bệnh.
- Kiểm tra tư thế sau khi di chuyển để bảo đảm ống thông, dây ôxy và các thiết bị không bị kéo căng hoặc đè lên da.
Nệm và đệm giảm áp có thể hỗ trợ nhưng không thay thế việc kiểm tra da và thay đổi tư thế. Loại thiết bị nên được lựa chọn theo đánh giá của nhân viên y tế; tránh tự dùng đệm vòng hình bánh xe vì áp lực có thể tập trung vào vùng xung quanh.
4. Ghi nhận vùng da có nguy cơ
Một bảng theo dõi ngắn giúp gia đình và nhân viên chăm sóc nhận ra thay đổi sớm. Có thể ghi:
- Ngày, giờ kiểm tra.
- Vị trí bất thường trên cơ thể.
- Màu da và kích thước ước lượng của vùng đổi màu.
- Da còn nguyên hay đã trầy, phồng rộp hoặc rỉ dịch.
- Cảm giác người bệnh mô tả: đau, nóng, rát, ngứa hoặc tê.
- Tư thế trước khi phát hiện và biện pháp đã thực hiện để giảm áp lực.
- Thời điểm đã liên hệ điều dưỡng hoặc bác sĩ.
Nếu cần chụp ảnh để theo dõi, phải được người bệnh đồng ý, bảo đảm riêng tư và không dùng ảnh thay cho đánh giá chuyên môn. Nên chụp trong điều kiện ánh sáng tương tự để hạn chế sai lệch màu sắc.
Cách hỗ trợ thay đổi tư thế an toàn
Trước khi xoay trở, hãy giải thích cho người bệnh, kiểm tra mức độ đau và chuẩn bị đủ người hỗ trợ. Di chuyển chậm, phối hợp theo hiệu lệnh và dừng lại nếu người bệnh đau tăng, khó thở, chóng mặt hoặc xuất hiện vấn đề với dây truyền và ống thông.
Khi nằm ngửa
Kiểm tra sau đầu, bả vai, khuỷu tay, xương cùng và gót chân. Có thể dùng dụng cụ hỗ trợ để giảm áp lực ở gót theo hướng dẫn của điều dưỡng, đồng thời bảo đảm chân không bị xoay lệch hoặc chèn ép.
Khi nằm nghiêng
Tránh để toàn bộ trọng lượng dồn trực tiếp lên xương hông. Có thể kê đỡ lưng và tách các điểm xương tiếp xúc như đầu gối, mắt cá bằng gối phù hợp. Không đặt người bệnh nằm lên vùng da đang đỏ, đau hoặc tổn thương nếu có thể tránh được.
Khi ngồi ghế hoặc xe lăn
Bảo đảm bàn chân được nâng đỡ, cơ thể không trượt về phía trước và quần áo không tạo nếp gấp. Người bệnh còn khả năng vận động có thể được hướng dẫn thay đổi điểm chịu lực; người không thể tự dịch chuyển cần người chăm sóc hỗ trợ theo kế hoạch chuyên môn.
Nếu người bệnh có ung thư xương, di căn xương, gãy xương bệnh lý, đau cột sống, mới phẫu thuật hoặc có nguy cơ chảy máu, không tự áp dụng kỹ thuật xoay trở mạnh. Hãy xin hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ, điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng.
Những vùng da có nguy cơ cần theo dõi
Vùng nguy cơ phụ thuộc vào tư thế thường dùng:
| Tư thế | Vùng cần chú ý |
|---|---|
| Nằm ngửa | Sau đầu, bả vai, khuỷu tay, cột sống, xương cùng, gót chân |
| Nằm nghiêng | Tai, vai, xương hông, mặt trong đầu gối, mắt cá |
| Ngồi lâu | Bả vai, khuỷu tay, mông, vùng xương ngồi, mặt sau đùi, bàn chân |
| Có thiết bị y tế | Sau tai, sống mũi, vùng dưới dây cố định, mép nẹp, quanh ống thông |
Mỗi lần kiểm tra nên so sánh hai bên cơ thể và đối chiếu với lần ghi nhận trước. Một thay đổi nhỏ nhưng kéo dài hoặc nặng dần cần được báo cho nhân viên y tế.
Dấu hiệu sớm và tổn thương cần nhân viên y tế đánh giá
Dấu hiệu cảnh báo sớm khi da còn nguyên
- Vùng da đỏ, sẫm màu hoặc khác màu so với xung quanh và không nhanh chóng trở lại bình thường sau khi đã giảm áp lực.
- Vùng da nóng hơn, lạnh hơn, cứng, mềm hoặc sưng bất thường.
- Người bệnh thấy đau, rát, ngứa hoặc tê tại một điểm tì.
- Đau tăng khi nằm hoặc ngồi lên vùng đó.
Khi phát hiện, cần ngừng tì đè lên vùng da, ghi nhận thay đổi và liên hệ điều dưỡng hoặc bác sĩ để được hướng dẫn. Không xoa bóp vùng đỏ vì thao tác này có thể làm mô đang tổn thương nặng hơn.
Tổn thương cần được đánh giá sớm
Liên hệ nhân viên y tế nếu xuất hiện một trong các biểu hiện sau:
- Phồng rộp, trầy xước hoặc mất lớp da bề mặt.
- Vết hở, lõm hoặc nhìn thấy mô bên dưới.
- Vùng tím sẫm, đỏ nâu hoặc có bọng máu.
- Mô màu vàng, nâu hoặc đen che phủ đáy vết thương.
- Vết thương rỉ dịch, có mùi bất thường, sưng nóng hoặc đau tăng.
- Tổn thương lan rộng hoặc không cải thiện sau khi đã giảm áp lực.
- Da bị tổn thương dưới hoặc quanh thiết bị y tế.
Nếu người bệnh có biểu hiện toàn thân như sốt, rét run, lú lẫn, khó đánh thức, khó thở hoặc tình trạng xấu đi nhanh, cần tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp. Người đang hóa trị hoặc suy giảm miễn dịch có thể không biểu hiện nhiễm trùng rõ ràng, vì vậy gia đình nên liên hệ đội điều trị khi có thay đổi đáng lo ngại.
Những việc không nên tự làm tại nhà
Khi nghi ngờ loét tỳ đè, người chăm sóc không nên:
- Xoa bóp vùng da đỏ, tím hoặc đang đau.
- Chọc vỡ bóng nước hoặc cắt bỏ mô trên vết thương.
- Tự bôi thuốc, kháng sinh, thảo dược, cồn hoặc dung dịch sát khuẩn mạnh khi chưa có chỉ định.
- Tự nhét gạc sâu vào vết loét hoặc băng quá chặt.
- Tiếp tục để người bệnh nằm đè lên vị trí tổn thương.
- Dùng đèn sưởi hoặc nguồn nhiệt trực tiếp lên vùng da có nguy cơ.
- Tự tháo nẹp, ống thông hay thiết bị điều trị để kiểm tra da.
Vết loét sâu có thể liên quan đến mô dưới da, cơ hoặc xương và cần được đánh giá về độ sâu, nhiễm trùng, phương pháp làm sạch, băng vết thương và giảm áp lực. Đây không phải là tình trạng phù hợp để tự điều trị theo mẹo tại nhà.
Bảng kiểm chăm sóc bệnh nhân nằm lâu tại nhà
Gia đình có thể sử dụng bảng kiểm ngắn sau trong mỗi ca chăm sóc:
- [ ] Da đã được kiểm tra từ đầu đến chân, nhất là các điểm xương nhô.
- [ ] Vùng dưới dây, ống, nẹp và băng dán đã được quan sát nếu có thể thực hiện an toàn.
- [ ] Da sạch, khô; quần áo và ga giường không ẩm, nhăn hoặc có vật lạ.
- [ ] Người bệnh đã được hỗ trợ đổi tư thế theo kế hoạch cá nhân.
- [ ] Gót chân, xương cùng, hông và các điểm tì đã được giảm áp phù hợp.
- [ ] Mức độ đau, khả năng ăn uống và vận động có thay đổi hay không.
- [ ] Bất thường trên da đã được ghi lại và bàn giao cho người chăm sóc tiếp theo.
- [ ] Điều dưỡng hoặc bác sĩ đã được liên hệ nếu có vùng da không hồi phục, phồng rộp, vết hở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
Trong chăm sóc giảm nhẹ, mục tiêu đổi tư thế cần cân bằng giữa bảo vệ da và sự thoải mái. Nếu việc xoay trở gây đau hoặc khó thở đáng kể, gia đình không nên cố thực hiện bằng sức; hãy trao đổi với đội chăm sóc để điều chỉnh tư thế, kiểm soát triệu chứng và lựa chọn thiết bị hỗ trợ phù hợp. Tổn thương da vẫn có thể xảy ra dù đã chăm sóc cẩn thận, đặc biệt khi bệnh tiến triển, và không nên quy trách nhiệm cho người bệnh hoặc người chăm sóc.
