Dấu hiệu những ngày cuối đời ở bệnh nhân ung thư có thể gồm ngủ nhiều hơn, giảm giao tiếp, ăn uống ít, khó nuốt, nhịp thở thay đổi, tiểu ít và yếu dần. Tuy nhiên, không có một dấu hiệu riêng lẻ nào cho biết chính xác người bệnh còn sống bao lâu.
Một số biểu hiện cũng có thể do nguyên nhân còn khả năng xử trí như nhiễm trùng, tác dụng phụ của thuốc, mất nước, táo bón, bí tiểu hoặc rối loạn chuyển hóa. Vì vậy, gia đình nên thông báo cho bác sĩ hoặc đội chăm sóc giảm nhẹ khi có thay đổi mới, diễn tiến nhanh hay khiến người bệnh khó chịu.
Những thay đổi cuối đời có ý nghĩa gì?
Khi cơ thể suy yếu do ung thư tiến triển, nhu cầu năng lượng và khả năng duy trì các chức năng bình thường sẽ giảm. Người bệnh có thể ít quan tâm đến ăn uống, ngủ nhiều, nói ít và cần hỗ trợ trong hầu hết sinh hoạt.
Các thay đổi này không xuất hiện theo một trình tự cố định. Có người có nhiều biểu hiện cùng lúc, có người chỉ có một vài dấu hiệu; mức độ tỉnh táo và khả năng giao tiếp cũng có thể thay đổi trong ngày. Không nên dựa vào một danh sách triệu chứng để tự dự đoán thời gian còn lại.
Đánh giá của nhân viên y tế cần dựa trên toàn bộ tình trạng bệnh, tốc độ thay đổi, thuốc đang sử dụng, mục tiêu điều trị và mong muốn của người bệnh. Gia đình có thể tham khảo thêm cách xây dựng kế hoạch chăm sóc ung thư giai đoạn cuối tại nhà để chủ động phối hợp với đội ngũ chuyên môn.
Các dấu hiệu có thể xuất hiện trong những ngày cuối đời
Thay đổi về tỉnh táo và giao tiếp
Người bệnh có thể:
- Ngủ nhiều hơn và khó duy trì cuộc trò chuyện.
- Trả lời chậm, nói ít hoặc không còn đáp ứng như trước.
- Không nhận ra thời gian, địa điểm hoặc người quen.
- Có lúc bồn chồn, kéo chăn, cố gắng rời giường hoặc nhìn thấy, nghe thấy điều người khác không nhận thấy.
- Xen kẽ những khoảng tỉnh táo với những lúc lơ mơ.
Lú lẫn hoặc kích động không phải lúc nào cũng là diễn tiến không thể đảo ngược. Đau, bí tiểu, táo bón, sốt, thiếu oxy, mất nước và thuốc đều có thể góp phần gây ra tình trạng này. Gia đình nên báo đội chăm sóc, đồng thời tham khảo hướng dẫn nhận biết và xử trí lú lẫn ở người bệnh ung thư.
Dù người bệnh ít đáp ứng, người thân vẫn có thể nói chuyện bằng giọng bình tĩnh, giới thiệu mình trước khi chạm vào và giải thích ngắn gọn việc sắp làm. Không thể biết chắc người bệnh còn nghe hoặc hiểu được đến mức nào, vì vậy nên tránh tranh luận hay nói những nội dung gây lo lắng ngay bên giường.
Ăn ít, uống ít và khó nuốt
Ở giai đoạn cuối đời, cảm giác đói và khát thường giảm. Người bệnh có thể chỉ ăn vài miếng, ngậm thức ăn lâu, ho khi uống hoặc không muốn ăn. Đây có thể là một phần của quá trình cơ thể suy yếu, không đồng nghĩa gia đình chăm sóc chưa tốt.
Không nên ép ăn, đổ thức ăn hoặc nước vào miệng người đang buồn ngủ, khó nuốt hay thường xuyên sặc. Việc này có thể làm tăng nguy cơ hít thức ăn vào đường thở. Chỉ mời từng ngụm nhỏ hoặc món mềm khi người bệnh tỉnh, muốn dùng và nuốt an toàn.
Khô miệng có thể được giảm bằng chăm sóc môi miệng nhẹ nhàng, làm ẩm môi và vệ sinh khoang miệng theo hướng dẫn. Nếu người bệnh khát nhiều, miệng rất khô, chóng mặt, lơ mơ tăng hoặc tiểu rất ít, gia đình nên theo dõi thêm các dấu hiệu mất nước cần lưu ý và liên hệ nhân viên y tế.
Truyền dịch không phải lúc nào cũng cải thiện sự thoải mái ở giai đoạn cuối và đôi khi có thể làm tăng phù hoặc dịch tiết. Quyết định này cần được bác sĩ cân nhắc theo triệu chứng, mục tiêu chăm sóc và khả năng dung nạp của từng người.
Thay đổi về hô hấp
Nhịp thở có thể trở nên nông, không đều, lúc nhanh lúc chậm hoặc có những khoảng ngừng. Dịch tiết ở họng có thể tạo tiếng thở khò khè hay ọc ạch khi người bệnh không còn đủ sức ho và nuốt.
Âm thanh hô hấp có thể khiến gia đình lo lắng nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa người bệnh đang đau đớn. Có thể kê cao đầu vừa phải hoặc nghiêng người nếu tư thế đó dễ chịu. Không nên cố hút sâu dịch tiết, cho uống khi người bệnh không nuốt được hoặc tự ý dùng oxy và thuốc an thần.
Cần liên hệ đội chăm sóc ngay nếu người bệnh có vẻ vật vã, nhăn mặt, co kéo cơ hô hấp, tím môi, nghẹn hoặc khó thở tăng nhanh. Nhân viên y tế có thể đánh giá nguyên nhân và hướng dẫn dùng thuốc đã được kê trong kế hoạch chăm sóc.
Thay đổi về tiểu tiện và đại tiện
Người bệnh thường tiểu ít hơn khi uống ít và tuần hoàn suy giảm. Nước tiểu có thể sẫm màu hơn; một số người mất khả năng kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện.
Cần báo nhân viên y tế nếu người bệnh không tiểu kèm căng đau vùng bụng dưới, bồn chồn hoặc khó chịu, vì bí tiểu có thể cần xử trí. Táo bón cũng có thể làm tăng đau bụng, buồn nôn và lú lẫn. Không tự thụt tháo hoặc dùng thuốc nhuận tràng khi chưa được hướng dẫn, đặc biệt nếu người bệnh đau bụng nhiều, nôn hoặc nghi tắc ruột.
Yếu nhiều, nằm lâu và thay đổi da
Người bệnh có thể không còn đủ sức ngồi dậy, đi lại hoặc tự xoay trở. Bàn tay, bàn chân có thể lạnh; da tái hoặc xuất hiện những vùng đổi màu do tuần hoàn ngoại vi giảm.
Khi xoay trở, nên ưu tiên sự thoải mái thay vì áp dụng một lịch cứng nhắc. Di chuyển chậm, đỡ toàn bộ cơ thể và dừng lại nếu người bệnh đau hoặc khó thở. Hướng dẫn đổi tư thế an toàn cho người bệnh ung thư có thể giúp hạn chế kéo giật, té ngã và tổn thương da.
Gia đình nên làm gì để người bệnh thoải mái hơn?
Chăm sóc theo mong muốn của người bệnh
Nếu còn có thể giao tiếp, hãy hỏi người bệnh muốn ở đâu, muốn ai bên cạnh và điều gì khiến họ dễ chịu. Không phải ai cũng muốn trò chuyện hoặc có nhiều người đến thăm. Một không gian yên tĩnh, ánh sáng dịu và hạn chế các thao tác không cần thiết thường phù hợp hơn.
Dùng thuốc đúng kế hoạch
Tiếp tục thuốc giảm đau, giảm khó thở, chống buồn nôn hoặc thuốc khác đúng đơn. Không tự tăng liều, nghiền thuốc, đổi đường dùng hay cho uống khi người bệnh không còn nuốt an toàn. Nếu không thể uống thuốc, hãy liên hệ đội chăm sóc để được hướng dẫn phương án phù hợp.
Gia đình nên ghi lại tên thuốc, liều đã dùng, thời điểm dùng và mức độ đáp ứng. Thông tin này giúp nhân viên y tế đánh giá nhanh hơn khi triệu chứng thay đổi.
Chăm sóc miệng, da và bài tiết
Có thể vệ sinh miệng nhẹ nhàng, làm ẩm môi, thay quần áo hoặc ga giường khi ẩm bẩn và giữ da sạch, khô. Tránh chà xát mạnh những vùng da mỏng, đỏ hoặc đau. Tã, bô hoặc dụng cụ hỗ trợ bài tiết cần được lựa chọn theo khả năng vận động và sự thoải mái của người bệnh.
Trấn an thay vì ép buộc
Ngồi cạnh, nắm tay nếu người bệnh đồng ý, nói chậm và dùng câu ngắn. Không ép ăn, uống, vận động hoặc trả lời. Nếu người bệnh bồn chồn, trước tiên hãy kiểm tra các nhu cầu đơn giản như đau, nóng lạnh, quần áo chật, tã ướt, bí tiểu hay tư thế khó chịu.
Khi nào cần gọi đội chăm sóc giảm nhẹ?
Gia đình nên liên hệ đội chăm sóc giảm nhẹ khi xuất hiện triệu chứng mới, triệu chứng cũ nặng lên hoặc không kiểm soát được bằng kế hoạch hiện có. Những tình huống cần trao đổi sớm gồm:
- Đau, khó thở, buồn nôn hoặc bồn chồn không giảm sau khi dùng thuốc đúng hướng dẫn.
- Người bệnh đột ngột lú lẫn, ngủ nhiều hơn rõ rệt hoặc thay đổi hành vi.
- Ho, sặc khi ăn uống hoặc không thể nuốt thuốc.
- Tiểu rất ít, nghi bí tiểu, táo bón kéo dài hoặc tiêu chảy làm người bệnh mệt hơn.
- Xuất hiện vết đỏ da, vết loét, phù hoặc đau khi xoay trở.
- Gia đình không chắc nên tiếp tục thuốc, ăn uống, truyền dịch hay oxy như thế nào.
- Người chăm sóc kiệt sức, hoảng loạn hoặc không còn đủ khả năng bảo đảm an toàn.
Đội chăm sóc giảm nhẹ không chỉ xử lý đau. Họ còn có thể đánh giá khó thở, mê sảng, bài tiết, khả năng nuốt; rà soát thuốc; hướng dẫn chăm sóc và cùng gia đình thống nhất kế hoạch khi tình trạng thay đổi.
Tình huống nào cần hỗ trợ khẩn cấp?
Gọi cấp cứu địa phương hoặc 115 nếu người bệnh có tình trạng đe dọa tính mạng mà chưa có kế hoạch xử trí cuối đời rõ ràng, chẳng hạn:
- Khó thở dữ dội, nghẹn, tím môi hoặc không thể nói do thiếu hơi.
- Chảy máu nhiều, nôn ra máu hoặc mất máu kèm choáng, lơ mơ.
- Co giật lần đầu, co giật không dừng hoặc tái diễn mà người bệnh không tỉnh lại.
- Đột ngột mất ý thức, yếu liệt mới xuất hiện hoặc không thể đánh thức khác hẳn thường ngày.
- Đau dữ dội, kích động cực độ hoặc hành vi có thể gây nguy hiểm mà thuốc đã kê không kiểm soát được.
- Té ngã gây chấn thương, nghi gãy xương hoặc chấn thương đầu.
- Uống nhầm, dùng quá liều hoặc có phản ứng nghiêm trọng sau dùng thuốc.
Danh sách những dấu hiệu nguy hiểm cần xử trí giúp gia đình phân biệt các thay đổi cần theo dõi với tình huống không nên chờ đợi.
Nếu người bệnh ngừng thở và gia đình chưa có kế hoạch chăm sóc cuối đời được thống nhất với bác sĩ, hãy gọi cấp cứu ngay. Nếu cái chết đã được dự liệu và gia đình có kế hoạch rõ ràng về người cần liên hệ, hãy làm theo kế hoạch đó. Khi không chắc chắn, ưu tiên gọi hỗ trợ chuyên môn.
Gia đình cần chuẩn bị gì khi chăm sóc cuối đời?
Một kế hoạch ngắn gọn, đặt ở vị trí dễ thấy, có thể giúp giảm lúng túng. Gia đình nên chuẩn bị:
- Số điện thoại của bác sĩ, điều dưỡng, đội chăm sóc giảm nhẹ và cấp cứu.
- Danh sách bệnh, dị ứng, thuốc đang dùng và liều gần nhất.
- Hướng dẫn cụ thể về thuốc dùng khi đau, khó thở, buồn nôn hoặc kích động.
- Trao đổi trước với bác sĩ về mong muốn của người bệnh đối với hồi sức, nhập viện và nơi chăm sóc.
- Dụng cụ vệ sinh, chăm sóc miệng, bảo vệ da và hỗ trợ bài tiết phù hợp.
- Phân công người chăm theo ca để tránh một người phải thức liên tục.
- Phương án di chuyển an toàn nếu cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
Nếu chăm sóc tại nhà ở Hà Nội, gia đình nên tính trước đầu mối liên hệ và phương án di chuyển vào ban đêm hoặc khi giao thông không thuận lợi. Không nên chờ đến lúc triệu chứng trở nên nghiêm trọng mới tìm số điện thoại hoặc rà soát hồ sơ thuốc.
Điều quan trọng cần ghi nhớ
Các thay đổi cuối đời ở người bệnh ung thư rất khác nhau và không cho phép dự đoán chính xác thời gian còn lại. Mục tiêu ưu tiên là giảm đau, giảm khó thở, giữ vệ sinh, hạn chế thủ thuật gây khó chịu và tôn trọng mong muốn của người bệnh.
Gia đình không cần tự giải quyết mọi triệu chứng. Hãy gọi đội chăm sóc giảm nhẹ khi có thay đổi mới, khi thuốc không còn kiểm soát triệu chứng hoặc khi người chăm sóc cảm thấy không an toàn. Với khó thở dữ dội, chảy máu nhiều, co giật, mất ý thức bất thường hay tình huống đe dọa tính mạng, cần gọi hỗ trợ khẩn cấp theo kế hoạch đã thống nhất.
