Mất nước ở bệnh nhân ung thư có thể xuất hiện khi người bệnh uống không đủ, nôn, tiêu chảy, sốt, ra nhiều mồ hôi hoặc gặp khó khăn khi ăn uống. Một số thuốc và bệnh lý đi kèm cũng có thể ảnh hưởng đến cân bằng nước trong cơ thể.
Gia đình không nên kết luận mất nước chỉ dựa vào một biểu hiện như khô miệng. Cách an toàn hơn là quan sát đồng thời lượng nước người bệnh uống được, lượng nước tiểu và mức độ tỉnh táo, sau đó liên hệ đội điều trị khi có thay đổi rõ rệt hoặc kéo dài.
Dấu hiệu mất nước ở bệnh nhân ung thư
Các biểu hiện có thể gặp gồm:
- Uống ít hơn đáng kể so với thường ngày hoặc không giữ được nước do nôn.
- Khô miệng, khô môi, lưỡi khô hoặc nước bọt đặc.
- Khát nhiều, dù một số người lớn tuổi hoặc người đang rất yếu có thể không cảm thấy khát rõ.
- Đi tiểu ít hơn, khoảng cách giữa các lần đi tiểu dài hơn hoặc nước tiểu sẫm màu hơn bình thường.
- Mệt tăng, yếu sức, chóng mặt khi ngồi dậy hoặc đứng lên.
- Đau đầu, khó tập trung, phản ứng chậm hoặc buồn ngủ khác thường.
- Tim đập nhanh, thở nhanh, tay chân lạnh hoặc cảm giác sắp ngất.
- Da khô; tuy nhiên, độ đàn hồi của da không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác tình trạng mất nước, nhất là ở người cao tuổi.
Những dấu hiệu này không đặc hiệu. Mệt mỏi, tiểu ít hoặc thay đổi tỉnh táo cũng có thể liên quan đến nhiễm trùng, tác dụng của thuốc, rối loạn điện giải, suy thận, tiến triển bệnh hoặc nguyên nhân khác. Vì vậy, mục tiêu theo dõi tại nhà là nhận ra thay đổi để báo nhân viên y tế, không phải tự chẩn đoán.
Ba yếu tố gia đình nên theo dõi hằng ngày
1. Lượng nước người bệnh thực sự uống được
Khi theo dõi nước uống của bệnh nhân ung thư, nên ghi lại lượng chất lỏng người bệnh đã dùng thay vì chỉ ghi số lần mời uống. Chất lỏng có thể bao gồm nước lọc, dung dịch bù nước được hướng dẫn, canh, súp hoặc phần nước qua ống nuôi ăn nếu người bệnh đang được chăm sóc theo cách này.
Gia đình nên chú ý:
- Người bệnh có uống ít hơn hẳn so với ngày thường không?
- Có nôn ngay sau khi uống hay vẫn giữ được từng ngụm nhỏ?
- Đau miệng, buồn nôn, đầy bụng hoặc nuốt khó có cản trở uống nước không?
- Người bệnh có đang được bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch do bệnh tim, bệnh thận, phù hoặc cổ trướng không?
Nếu buồn nôn là nguyên nhân làm giảm lượng uống, có thể tham khảo cách theo dõi và xử trí buồn nôn tại nhà, đồng thời báo đội điều trị nếu người bệnh không giữ được nước hoặc thuốc.
2. Số lần đi tiểu và sự thay đổi của nước tiểu
Bệnh nhân ung thư tiểu ít là dấu hiệu cần chú ý, nhất là khi đi kèm uống kém, nôn, tiêu chảy, chóng mặt hoặc lơ mơ. Gia đình có thể ghi:
- Thời điểm người bệnh đi tiểu.
- Số lần đi tiểu trong ngày so với thói quen thông thường.
- Lượng nước tiểu ước tính là ít, vừa hay nhiều.
- Màu sắc nước tiểu có sẫm hơn không.
- Có đau, buốt, bí tiểu, tiểu ra máu hoặc rò rỉ quanh ống thông không.
Không nên chỉ dựa vào màu nước tiểu để xác định mất nước. Thuốc, thức ăn, chảy máu đường tiết niệu và bệnh gan mật cũng có thể làm thay đổi màu nước tiểu. Nếu người bệnh có ống thông tiểu, cần kiểm tra xem ống có bị gập, túi có đặt sai vị trí hoặc dòng nước tiểu có ngừng bất thường không; không tự tháo hay thay ống nếu chưa được hướng dẫn.
3. Mức độ tỉnh táo và khả năng sinh hoạt
Hãy so sánh với trạng thái thường ngày của chính người bệnh. Các thay đổi đáng lưu ý gồm:
- Ngủ nhiều bất thường hoặc khó đánh thức.
- Trả lời chậm, nói không rõ hoặc không nhận ra người thân.
- Bồn chồn, kích động hoặc hành vi khác thường.
- Không thể tự ngồi dậy, đứng lên hoặc đi lại như trước.
- Chóng mặt, loạng choạng hoặc ngất.
Thay đổi tỉnh táo không nên mặc định là do thiếu nước. Đây có thể là biểu hiện của nhiễm trùng, thiếu oxy, rối loạn chuyển hóa, tác dụng thuốc hoặc vấn đề thần kinh. Gia đình có thể đọc thêm hướng dẫn nhận biết lú lẫn ở bệnh nhân ung thư để biết cách bảo đảm an toàn trong lúc tìm trợ giúp y tế.
Khi nào có thể tiếp tục theo dõi tại nhà?
Có thể tiếp tục theo dõi ngắn hạn khi người bệnh vẫn tỉnh táo như thường lệ, uống được, không nôn liên tục, vẫn đi tiểu và không có dấu hiệu nặng lên. Việc theo dõi nên bao gồm:
- Ghi thời điểm và lượng nước đã uống.
- Ghi số lần đi tiểu cùng thay đổi màu sắc hoặc lượng nước tiểu.
- Theo dõi số lần nôn hoặc đi ngoài.
- Quan sát khả năng ngồi dậy, đi lại và giao tiếp.
- Dùng thuốc đúng đơn, không tự tăng liều hoặc bổ sung thuốc mới.
Nếu người bệnh được phép uống, có thể cho uống từng ngụm nhỏ và lặp lại thường xuyên thay vì cố uống nhiều cùng lúc. Với dung dịch bù nước đường uống, cần pha và dùng đúng hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ định của nhân viên y tế.
Kế hoạch này không áp dụng máy móc cho người đang phải hạn chế dịch, có suy tim, suy thận, phù nhiều, cổ trướng hoặc đang được nuôi dưỡng qua ống. Trong những trường hợp đó, lượng dịch cần dùng phải theo kế hoạch riêng của đội điều trị.
Khi nào cần gọi đội điều trị?
Nên gọi bác sĩ, điều dưỡng hoặc đội chăm sóc đang phụ trách trong ngày nếu có một trong các tình huống sau:
- Lượng uống giảm rõ rệt và không cải thiện.
- Nôn lặp lại, khó giữ nước, thức ăn hoặc thuốc.
- Tiêu chảy tiếp diễn, số lần đi ngoài tăng hoặc phân rất lỏng.
- Tiểu ít hơn đáng kể so với bình thường hoặc nước tiểu ngày càng sẫm.
- Khô miệng nhiều, mệt tăng, chóng mặt khi thay đổi tư thế.
- Đau miệng, nuốt đau hoặc nuốt khó khiến người bệnh không uống được.
- Người bệnh có bệnh thận, bệnh tim, cổ trướng hoặc từng được yêu cầu kiểm soát lượng dịch.
- Có sốt, rét run hoặc dấu hiệu nghi nhiễm trùng.
- Gia đình không chắc nên bù nước thế nào hoặc các triệu chứng đang diễn biến nhanh.
Nôn và tiêu chảy có thể làm mất cả nước lẫn điện giải. Nếu người bệnh đi ngoài nhiều hoặc kéo dài, hướng dẫn về tiêu chảy ở người bệnh ung thư sẽ giúp gia đình ghi nhận triệu chứng và tránh xử trí tùy tiện.
Khi gọi đội điều trị, nên chuẩn bị thông tin về thời điểm triệu chứng bắt đầu, lượng uống gần đây, lần đi tiểu cuối, số lần nôn hoặc tiêu chảy, thuốc đang dùng và mức độ tỉnh táo hiện tại. Những dữ liệu này giúp nhân viên y tế đánh giá nhanh hơn.
Khi nào mất nước cần đi viện hoặc cấp cứu?
Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay hoặc gọi cấp cứu 115 nếu xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm như:
- Khó đánh thức, mất ý thức, ngất hoặc co giật.
- Lú lẫn xuất hiện đột ngột hoặc tăng nhanh.
- Không thể uống an toàn vì quá buồn ngủ, sặc hoặc nuốt khó rõ rệt.
- Nôn liên tục và không giữ được ngay cả từng ngụm nước nhỏ.
- Tiêu chảy nhiều kèm kiệt sức, choáng, ngất hoặc thay đổi tỉnh táo.
- Không đi tiểu trong thời gian dài hơn rõ rệt so với thường ngày, đặc biệt khi kèm mệt lả hoặc lơ mơ.
- Khó thở, đau ngực, da tái lạnh, tím môi hoặc tim đập rất nhanh kèm yếu lả.
- Nôn ra máu, đi ngoài ra máu, phân đen hoặc có chảy máu bất thường.
- Đau bụng dữ dội, bụng chướng nhanh hoặc tình trạng xấu đi nhanh chóng.
Không nên trì hoãn cấp cứu để tiếp tục cho uống nước tại nhà khi người bệnh giảm ý thức, dễ sặc hoặc có dấu hiệu tuần hoàn không ổn định. Ngoài mất nước, gia đình nên nhận biết thêm các dấu hiệu nguy hiểm ở bệnh nhân ung thư cần xử trí.
Làm gì trong lúc chờ tư vấn hoặc đưa người bệnh đi viện?
- Để người bệnh nghỉ ở tư thế an toàn; hỗ trợ khi đứng dậy để tránh té ngã.
- Nếu người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, nuốt tốt và không bị hạn chế dịch, có thể cho uống từng ngụm nhỏ.
- Nếu đang nôn, cho người bệnh nằm nghiêng hoặc ngồi nghiêng về phía trước để giảm nguy cơ hít sặc.
- Không ép uống khi người bệnh lơ mơ, ho sặc hoặc không kiểm soát được việc nuốt.
- Mang theo danh sách thuốc, hồ sơ điều trị gần đây và ghi chép về lượng uống, tiểu tiện, nôn, tiêu chảy.
- Thông báo rõ người bệnh đang hóa trị, xạ trị, dùng thuốc đích, miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ nếu có.
Những điều không nên làm
- Không tự truyền dịch tại nhà khi chưa có chỉ định và người đủ chuyên môn thực hiện.
- Không cho uống thật nhiều trong một lần vì có thể làm nôn tăng hoặc gây nguy hiểm ở người phải hạn chế dịch.
- Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy, thuốc chống nôn, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc bổ sung điện giải ngoài kế hoạch điều trị.
- Không pha dung dịch bù nước đặc hơn hoặc loãng hơn hướng dẫn.
- Không cho người giảm tỉnh táo uống bằng miệng.
- Không chờ đến khi người bệnh kiệt sức mới liên hệ nhân viên y tế.
Điểm quan trọng nhất là theo dõi xu hướng thay đổi. Uống ít dần, tiểu ít dần và tỉnh táo giảm đồng thời đáng lo hơn một dấu hiệu đơn lẻ. Khi phân vân giữa tiếp tục quan sát và đi viện, gia đình nên ưu tiên gọi đội điều trị sớm; nếu người bệnh khó đánh thức, ngất, khó thở, không thể uống an toàn hoặc diễn biến xấu nhanh, cần cấp cứu ngay.
