Skip to main content

Hà Nội Home Care

Hà Nội Homecare Chăm Sóc Giảm Nhẹ Bệnh Nhân Ung Thư, Dịch Vụ Điều Dưỡng Tại Nhà...

Điện thoại

0985 450 121

Email

hotro@hanoihomecare.com

Địa chỉ

Phường Phương Liệt

Lưu ý biên tập: Ngưỡng nhiệt độ và thời gian chờ liên hệ cơ sở y tế phải được bác sĩ ung bướu duyệt, đồng thời đối chiếu với nguồn chính thống trước khi xuất bản. Người bệnh cần ưu tiên hướng dẫn riêng của đội điều trị vì nguy cơ có thể khác nhau tùy phác đồ và tình trạng miễn dịch.

Sốt ở bệnh nhân ung thư có thể liên quan đến nhiễm trùng, phản ứng thuốc, truyền máu, bệnh ung thư hoặc nguyên nhân khác. Đặc biệt, sốt sau hóa trị có thể xuất hiện khi số lượng bạch cầu trung tính giảm, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiến triển nhanh.

Không nên chỉ dựa vào mức độ sốt hoặc việc người bệnh còn tỉnh táo để tự đánh giá là nhẹ. Khi nhiệt độ tăng, rét run hoặc người bệnh đột ngột mệt hơn, hãy thực hiện đúng kế hoạch xử trí đã được đội điều trị cung cấp.

Vì sao bệnh nhân ung thư bị sốt cần được đánh giá sớm?

Một số phương pháp điều trị ung thư có thể làm suy giảm khả năng chống nhiễm trùng. Khi đó, người bệnh có thể không biểu hiện đầy đủ các dấu hiệu thường gặp như sưng, đỏ hoặc đau rõ rệt. Sốt đôi khi là dấu hiệu đầu tiên hoặc duy nhất của nhiễm trùng.

Nguy cơ cần được chú ý hơn nếu người bệnh:

  • Đang hoặc vừa trải qua hóa trị.
  • Được bác sĩ thông báo đang giảm bạch cầu hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Có catheter, buồng truyền dưới da, đường truyền trung tâm, ống dẫn lưu hoặc sonde.
  • Vừa phẫu thuật hoặc có vết thương chưa lành.
  • Đang dùng corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc có thể che lấp triệu chứng sốt.
  • Có bệnh nền tim, phổi, thận, gan hoặc đái tháo đường.

Không thể xác định nguyên nhân sốt chỉ bằng theo dõi tại nhà. Đội điều trị có thể cần khai thác triệu chứng, khám, xét nghiệm máu hoặc thực hiện các đánh giá khác.

Việc cần làm ngay khi phát hiện người bệnh bị sốt

  1. Dừng hoạt động và để người bệnh nghỉ ở nơi thông thoáng. Không ủ quá nhiều chăn khi người bệnh đang nóng hoặc vã mồ hôi.
  2. Đo lại nhiệt độ bằng nhiệt kế đáng tin cậy. Ghi rõ thời điểm, kết quả và vị trí đo.
  3. Kiểm tra các triệu chứng đi kèm, gồm rét run, khó thở, ho, đau họng, đau ngực, đau bụng, tiêu chảy, nôn, tiểu buốt, lú lẫn hoặc bất thường quanh đường truyền.
  4. Liên hệ đội điều trị theo kế hoạch đã được cấp. Cho biết nhiệt độ đo được thay vì chỉ nói “sốt nhẹ” hoặc “sốt cao”.
  5. Chuẩn bị hồ sơ và phương án di chuyển nếu đội điều trị yêu cầu đến bệnh viện.

Nếu chưa có kế hoạch xử trí riêng, không nên chờ người bệnh sốt cao hơn hoặc chờ đến ngày hẹn tiếp theo mới hỏi ý kiến. Hãy gọi cơ sở đang điều trị để được phân loại nguy cơ.

Cách đo và ghi nhiệt độ chính xác

Chọn nhiệt kế

Nên sử dụng nhiệt kế điện tử hoạt động tốt và đọc hướng dẫn của nhà sản xuất. Giữ một nhiệt kế riêng cho người bệnh, vệ sinh trước và sau khi dùng theo hướng dẫn.

Không nên đánh giá sốt chỉ bằng cách sờ trán. Cảm giác nóng hoặc lạnh của da không phản ánh chính xác thân nhiệt.

Chọn vị trí đo

Đo tại vị trí mà đội điều trị đã hướng dẫn và duy trì cùng một phương pháp để dễ so sánh. Kết quả có thể khác nhau giữa đo ở miệng, nách, tai hoặc trán.

Không tự đo nhiệt độ qua trực tràng cho người đang hóa trị, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc có nguy cơ chảy máu, trừ khi bác sĩ chỉ định. Cách đo này có thể làm tổn thương niêm mạc và tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc chảy máu.

Nếu người bệnh vừa ăn uống đồ nóng, lạnh, vận động, tắm hoặc ở trong môi trường quá nóng, hãy làm theo hướng dẫn của loại nhiệt kế và đội điều trị trước khi đo lại.

Ghi nhật ký nhiệt độ

Mỗi lần đo nên ghi:

Thông tin Nội dung cần ghi
Ngày, giờ Thời điểm đo cụ thể
Nhiệt độ Ghi đúng số hiển thị trên nhiệt kế
Vị trí đo Miệng, nách, tai hoặc trán
Triệu chứng kèm theo Rét run, ho, khó thở, đau, nôn, tiêu chảy, tiểu buốt…
Thuốc đã dùng Tên thuốc, liều và giờ dùng
Hướng dẫn nhận được Người tư vấn và việc cần thực hiện

Không cần đo liên tục từng vài phút nếu đội điều trị không yêu cầu. Việc đo quá thường xuyên có thể gây lo lắng nhưng không thay thế được đánh giá y tế.

Cần chuẩn bị gì khi gọi đội điều trị?

Để cuộc gọi ngắn gọn và đủ thông tin, người chăm sóc nên chuẩn bị:

  • Họ tên, tuổi và mã người bệnh nếu có.
  • Loại ung thư và giai đoạn điều trị hiện tại nếu đã biết.
  • Phác đồ đang dùng; ngày hóa trị, xạ trị, miễn dịch trị liệu hoặc thủ thuật gần nhất.
  • Nhiệt độ cao nhất, thời điểm đo, vị trí đo và diễn biến qua các lần đo.
  • Các triệu chứng đi kèm và thời điểm bắt đầu.
  • Khả năng ăn uống, lượng nước tiểu và mức độ tỉnh táo.
  • Tình trạng catheter, buồng truyền, đường truyền, vết mổ hoặc ống dẫn lưu.
  • Thuốc đã dùng trong ngày, đặc biệt là thuốc hạ sốt, kháng sinh, corticosteroid hoặc thuốc chống viêm.
  • Tiền sử dị ứng thuốc và bệnh nền quan trọng.
  • Kết quả xét nghiệm máu gần nhất nếu có, nhất là thông tin về bạch cầu hoặc bạch cầu trung tính.
  • Địa chỉ hiện tại, thời gian dự kiến đến bệnh viện và số điện thoại liên hệ lại.

Có thể mở đầu cuộc gọi như sau: “Người bệnh đang điều trị ung thư bằng…, lần điều trị gần nhất vào…, nhiệt độ hiện tại là… đo tại…, kèm theo các triệu chứng…”.

Sau cuộc gọi, hãy nhắc lại hướng dẫn để xác nhận: cần theo dõi tại nhà, đến khoa điều trị hay gọi cấp cứu; có được dùng thuốc hạ sốt không; cần mang theo giấy tờ nào.

Khi nào người bệnh ung thư cần cấp cứu?

Gọi 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu phù hợp nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu nguy hiểm sau:

  • Khó thở, thở gắng sức, tím môi hoặc đau ngực.
  • Lú lẫn, khó đánh thức, ngất hoặc co giật.
  • Yếu liệt đột ngột, nói khó hoặc đau đầu dữ dội bất thường.
  • Chảy máu không cầm, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sưng môi, lưỡi, họng hoặc khó thở.
  • Người bệnh suy kiệt nhanh, không thể uống nước hoặc nôn liên tục.
  • Bất kỳ biểu hiện nào mà kế hoạch điều trị xác định phải cấp cứu ngay.

Nếu đội điều trị yêu cầu đến bệnh viện do sốt hoặc nghi nhiễm trùng, không nên trì hoãn để tiếp tục theo dõi tại nhà. Khi gọi cấp cứu hoặc đến nơi tiếp nhận, cần nói ngay rằng người bệnh đang điều trị ung thư và cung cấp ngày điều trị gần nhất.

Xem thêm: Dấu hiệu nguy hiểm ở bệnh nhân ung thư cần cấp cứu.

Những việc không nên tự làm tại nhà

  • Không tự dùng thuốc hạ sốt trước khi hỏi đội điều trị, trừ khi đã có chỉ định rõ ràng. Thuốc có thể làm giảm nhiệt độ tạm thời và che lấp diễn biến cần đánh giá.
  • Không tự mua hoặc dùng lại kháng sinh cũ. Lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào tình trạng người bệnh, nguy cơ nhiễm trùng và đánh giá chuyên môn.
  • Không tự dùng aspirin hoặc thuốc chống viêm khi chưa được bác sĩ đồng ý, đặc biệt nếu người bệnh giảm tiểu cầu, có nguy cơ chảy máu, bệnh thận hoặc bệnh dạ dày.
  • Không chườm đá, tắm nước lạnh hoặc lau người bằng cồn. Những cách này có thể gây rét run, khó chịu hoặc không an toàn.
  • Không tự tháo, rút hoặc xử lý sâu catheter, đường truyền và ống dẫn lưu. Nếu vùng đặt dụng cụ đỏ, đau, sưng, chảy dịch hoặc lỏng, hãy báo đội điều trị.
  • Không ép ăn khi người bệnh buồn nôn, lơ mơ hoặc khó nuốt. Nếu còn tỉnh táo và nuốt an toàn, có thể cho uống từng ngụm theo hướng dẫn; không ép uống quá nhiều.
  • Không chờ hết sốt rồi mới thông báo. Nhiệt độ giảm không loại trừ nhiễm trùng.
  • Không tự đến nơi đông người hoặc tự lái xe nếu người bệnh chóng mặt, yếu, lơ mơ hay khó thở.

Theo dõi sốt sau hóa trị

Nguy cơ giảm bạch cầu không giống nhau ở mọi phác đồ và có thể thay đổi theo từng chu kỳ. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về khoảng thời gian cần theo dõi sát sau mỗi lần truyền, thay vì áp dụng lịch của người khác.

Trong giai đoạn được yêu cầu theo dõi tại nhà:

  • Để nhiệt kế, số điện thoại của khoa điều trị và danh sách thuốc ở nơi dễ lấy.
  • Đo nhiệt độ khi người bệnh thấy nóng, rét run, mệt khác thường hoặc theo lịch bác sĩ dặn.
  • Quan sát miệng, da, vết mổ và khu vực quanh đường truyền nhưng không tự can thiệp sâu.
  • Theo dõi ho, đau họng, tiêu chảy, nôn, tiểu buốt hoặc giảm lượng nước tiểu.
  • Giữ vệ sinh tay và hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh lây nhiễm.
  • Không dùng thực phẩm bổ sung, thuốc nam hoặc thuốc không kê đơn nếu chưa kiểm tra tương tác với phác đồ.

Tham khảo thêm: Chăm sóc người bệnh sau hóa trị tại nhà.

Chuẩn bị kế hoạch xử trí sốt từ trước

Trước khi người bệnh về nhà, gia đình nên đề nghị đội điều trị ghi rõ:

  • Ngưỡng nhiệt độ cần gọi ngay và cách đo được chấp nhận.
  • Số điện thoại liên hệ trong giờ hành chính, ngoài giờ và ngày nghỉ.
  • Cơ sở cần đến nếu người bệnh sốt tại Hà Nội hoặc khi đang ở tỉnh khác.
  • Trường hợp nào phải gọi 115 thay vì tự di chuyển.
  • Thuốc nào được phép dùng, thuốc nào phải tránh và liều đã được kê riêng.
  • Có cần đeo khẩu trang, mang giấy chuyển viện hoặc báo trước cho khoa tiếp nhận hay không.

Dán kế hoạch này cạnh hộp thuốc hoặc lưu trong điện thoại của người chăm sóc. Đồng thời chuẩn bị một túi hồ sơ gồm căn cước, thẻ bảo hiểm, đơn thuốc, tóm tắt điều trị, kết quả xét nghiệm gần nhất và danh sách dị ứng.

Thông tin trong bài chỉ hỗ trợ nhận biết và chuẩn bị xử trí, không thay thế hướng dẫn của bác sĩ. Với bệnh nhân ung thư bị sốt, kế hoạch do đội điều trị trực tiếp cung cấp luôn được ưu tiên vì họ nắm rõ phác đồ, kết quả xét nghiệm và nguy cơ riêng của người bệnh.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

All in one