Skip to main content

Hà Nội Home Care

Hà Nội Homecare Chăm Sóc Giảm Nhẹ Bệnh Nhân Ung Thư, Dịch Vụ Điều Dưỡng Tại Nhà...

Điện thoại

0985 450 121

Email

hotro@hanoihomecare.com

Địa chỉ

Phường Phương Liệt

Khó thở ở bệnh nhân ung thư có thể xuất hiện từ từ hoặc đột ngột, khi vận động hoặc ngay cả lúc nghỉ. Nguyên nhân có thể liên quan đến bệnh ung thư, tác dụng của điều trị hoặc một vấn đề khác như nhiễm trùng, thiếu máu, dịch quanh phổi, cục máu đông hay bệnh tim phổi. Người chăm sóc không nên tự xác định nguyên nhân chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài.

Nếu người bệnh đang khó thở dữ dội, tím tái, đau ngực, lơ mơ hoặc không thể nói thành câu, hãy gọi 115 hoặc đưa đến cơ sở cấp cứu gần nhất. Các biện pháp tại nhà không thay thế đánh giá y tế trong tình huống này.

Dấu hiệu khó thở cần cấp cứu

Gọi cấp cứu ngay khi có một trong các biểu hiện sau:

  • Khó thở xuất hiện đột ngột hoặc tăng nhanh trong thời gian ngắn.
  • Người bệnh không thể nói hết câu, phải ngắt quãng để thở hoặc thở hổn hển.
  • Môi, đầu ngón tay hoặc da chuyển tím, xám hay nhợt bất thường.
  • Đau hoặc tức ngực, đặc biệt khi xuất hiện cùng khó thở.
  • Lơ mơ, lú lẫn, ngất, phản ứng chậm hoặc khó đánh thức.
  • Có tiếng thở rít, dấu hiệu nghẹn hoặc nghi ngờ tắc đường thở.
  • Ho ra máu kèm khó thở.
  • Khó thở sau khi sưng đau một bên chân, sau thời gian bất động kéo dài hoặc mới thực hiện thủ thuật, nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
  • Chỉ số oxy thấp hơn ngưỡng riêng mà bác sĩ đã dặn, hoặc tiếp tục giảm dù đã làm đúng kế hoạch hỗ trợ được kê trước đó.
  • Người bệnh hoặc người chăm sóc cảm thấy tình trạng khác hẳn những đợt khó thở thường gặp.

Trong lúc chờ hỗ trợ, giúp người bệnh ngồi ở tư thế dễ thở, nới lỏng quần áo chật và ở bên theo dõi. Không ép người bệnh nằm xuống, ăn uống hoặc tự dùng thêm thuốc.

Cách nhận biết mức độ khó thở

Cảm giác khó thở của người bệnh rất quan trọng. Một người có thể cảm thấy thiếu không khí rõ rệt dù biểu hiện bên ngoài chưa nhiều. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào máy đo hoặc quan sát màu da để kết luận tình trạng nhẹ.

Người chăm sóc có thể hỏi ngắn gọn:

  • Khó thở bắt đầu lúc nào, đột ngột hay tăng dần?
  • Xuất hiện khi nghỉ, khi nói chuyện, đi lại hay nằm xuống?
  • Người bệnh có nói được trọn câu không?
  • So với thường ngày, mức độ hiện tại nhẹ hơn, tương tự hay nặng hơn?
  • Có đau ngực, ho, sốt, rét run, khò khè, đờm, ho ra máu, chóng mặt hoặc sưng chân không?

Có thể đề nghị người bệnh tự chấm cảm giác khó thở từ 0 đến 10, trong đó 0 là không khó thở và 10 là mức tồi tệ nhất mà họ có thể hình dung. Con số này không dùng để chẩn đoán, nhưng giúp theo dõi sự thay đổi và truyền đạt rõ hơn với nhân viên y tế.

Gợi ý phân loại để hành động

Tình trạng quan sát được Hướng xử lý
Khó thở đột ngột, dữ dội hoặc kèm dấu hiệu nguy hiểm Gọi 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu ngay
Khó thở mới xuất hiện, tăng dần, xuất hiện khi nghỉ hoặc ảnh hưởng ăn ngủ và sinh hoạt Liên hệ đội ngũ điều trị trong ngày để được hướng dẫn
Khó thở nhẹ khi gắng sức, giảm khi nghỉ và không có dấu hiệu cảnh báo Ghi lại, áp dụng biện pháp hỗ trợ đã được hướng dẫn và thông báo trong lần trao đổi y tế gần nhất

Phân loại trên chỉ giúp người chăm sóc quyết định bước tiếp theo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ.

Những thông tin người chăm sóc nên ghi lại

Một bản ghi ngắn có thể giúp đội ngũ ung bướu hoặc chăm sóc giảm nhẹ đánh giá diễn biến chính xác hơn. Nên ghi:

  • Ngày, giờ bắt đầu và thời gian kéo dài của mỗi đợt khó thở.
  • Hoạt động ngay trước khi xuất hiện: đi lại, tắm, ăn, thay đổi tư thế hay đang nghỉ.
  • Mức độ khó thở do người bệnh tự chấm.
  • Khó thở tăng khi nằm hay giảm khi ngồi dậy không.
  • Biểu hiện đi kèm: đau ngực, ho, đờm, sốt, rét run, khò khè, hồi hộp, chóng mặt, sưng chân hoặc ho ra máu.
  • Số nhịp thở, mạch, nhiệt độ hoặc chỉ số oxy nếu gia đình có thiết bị và đã được hướng dẫn sử dụng.
  • Biện pháp đã thực hiện và người bệnh có đỡ hay không.
  • Thuốc hoặc oxy đã dùng theo đúng kế hoạch được kê, kèm thời điểm sử dụng. Không tự thay đổi liều.

Nếu dùng máy đo oxy đầu ngón tay, cần hiểu rằng kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi tay lạnh, cử động, sơn móng hoặc thiết bị không phù hợp. Không trì hoãn cấp cứu chỉ vì máy hiển thị một con số có vẻ bình thường trong khi người bệnh có dấu hiệu nguy hiểm.

Biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc

Khi chưa có dấu hiệu cấp cứu, câu trả lời cho vấn đề bệnh nhân ung thư khó thở phải làm sao là: giúp người bệnh giảm gắng sức, tạo tư thế dễ thở và liên hệ đội ngũ điều trị nếu đây là triệu chứng mới hoặc đang nặng lên.

1. Dừng hoạt động và chọn tư thế dễ thở

  • Cho người bệnh ngồi thẳng hoặc hơi cúi người về phía trước, hai tay được đỡ trên bàn, gối hay thành ghế.
  • Nếu đang nằm, nâng đầu và thân trên bằng giường điều chỉnh hoặc gối phù hợp.
  • Tránh ép nằm phẳng nếu tư thế đó làm khó thở tăng.
  • Di chuyển chậm, hạn chế yêu cầu người bệnh nói nhiều trong cơn khó thở.

2. Giữ không gian thông thoáng

Có thể mở cửa hoặc dùng luồng gió nhẹ hướng về vùng mặt nếu người bệnh thấy dễ chịu và đội ngũ chuyên môn không dặn tránh. Không để phòng quá nóng, bí hoặc có khói thuốc, mùi hóa chất và mùi hương nồng.

Nếu người bệnh đang sử dụng oxy, phải tuân thủ hướng dẫn an toàn về phòng cháy: không hút thuốc, không dùng lửa trần và không đặt thiết bị gần nguồn nhiệt.

3. Hướng dẫn thở nhẹ nhàng

Khuyến khích người bệnh thả lỏng vai, hít vào nhẹ và thở ra chậm nếu cách này tạo cảm giác dễ chịu. Không ép hít thật sâu, nín thở hoặc thực hiện một kỹ thuật khiến họ mệt hơn. Các bài tập thở chuyên biệt nên được bác sĩ, điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng hướng dẫn trực tiếp.

4. Sắp xếp sinh hoạt để giảm gắng sức

Trong chăm sóc người bệnh ung thư khó thở, nên:

  • Chia hoạt động thành từng bước ngắn và xen kẽ thời gian nghỉ.
  • Chuẩn bị vật dụng cần thiết trong tầm tay.
  • Hỗ trợ tắm rửa, thay quần áo và di chuyển khi cần.
  • Ưu tiên các việc quan trọng vào thời điểm người bệnh khỏe hơn trong ngày.
  • Dùng ghế khi tắm hoặc làm vệ sinh nếu đã được đánh giá là an toàn.

5. Làm theo kế hoạch đã được kê riêng

Nếu bác sĩ đã cung cấp kế hoạch xử trí khi khó thở, hãy thực hiện đúng hướng dẫn bằng văn bản. Oxy, thuốc hít hoặc thuốc dùng khi cần chỉ nên được sử dụng theo đơn và đúng thiết bị đã hướng dẫn. Bài viết này không đưa ra phác đồ hoặc liều thuốc vì lựa chọn điều trị phụ thuộc nguyên nhân, bệnh nền và tình trạng cụ thể của từng người.

Những việc không nên tự làm tại nhà

  • Không tự mua hoặc tự tăng lưu lượng oxy. Oxy là một can thiệp y tế và không phải mọi trường hợp khó thở đều do thiếu oxy.
  • Không tự dùng thuốc an thần, thuốc giảm đau mạnh, kháng sinh, corticoid, thuốc lợi tiểu, thuốc xịt hoặc thuốc của người khác.
  • Không thay đổi liều hay rút ngắn khoảng cách giữa các lần dùng thuốc đã kê nếu chưa có chỉ dẫn.
  • Không dùng thảo dược, tinh dầu hoặc phương pháp xông thay cho đánh giá y tế; mùi và hơi nóng có thể làm người bệnh khó chịu hơn.
  • Không ép người bệnh ăn, uống hoặc nuốt thuốc khi đang thở hổn hển vì có nguy cơ sặc.
  • Không để người đang khó thở nặng ở một mình.
  • Không cho người bệnh tự lái xe đến bệnh viện khi có dấu hiệu cấp cứu.
  • Không trì hoãn gọi cấp cứu để chờ máy đo oxy thay đổi hoặc chờ biện pháp tại nhà có tác dụng.

Khi nào cần liên hệ đội ngũ điều trị

Ngay cả khi chưa có dấu hiệu cấp cứu, nên liên hệ bác sĩ ung bướu, điều dưỡng hoặc đội chăm sóc giảm nhẹ khi:

  • Khó thở mới xuất hiện hoặc xảy ra thường xuyên hơn.
  • Người bệnh bắt đầu khó thở khi nghỉ, khi nói chuyện hoặc khi nằm.
  • Triệu chứng làm gián đoạn giấc ngủ, ăn uống, đi lại hay vệ sinh cá nhân.
  • Có sốt, ho mới xuất hiện, đờm thay đổi, khò khè hoặc đau khi hít thở.
  • Biện pháp hỗ trợ từng có hiệu quả nhưng nay không còn giúp giảm khó thở.
  • Gia đình không chắc cách dùng thiết bị oxy hoặc thuốc đã được kê.
  • Người chăm sóc không thể tiếp tục theo dõi an toàn tại nhà.

Khi gọi, hãy chuẩn bị tên người bệnh, chẩn đoán đang điều trị, thuốc đang dùng, thời điểm khởi phát, triệu chứng đi kèm và các chỉ số đã đo được. Nếu đang chăm sóc bệnh nhân ung thư tại nhà ở Hà Nội, nên lưu sẵn số của cơ sở điều trị, đơn vị chăm sóc tại nhà và số cấp cứu 115 ở vị trí dễ thấy.

Giới hạn của chăm sóc tại nhà

Các biện pháp tư thế, thông khí, nghỉ ngơi và trấn an chỉ có vai trò hỗ trợ. Chúng không điều trị được những nguyên nhân nghiêm trọng như nhiễm trùng nặng, dịch quanh phổi, tắc mạch, chảy máu hoặc vấn đề tim phổi.

Chăm sóc tại nhà chỉ phù hợp khi người bệnh ổn định, không có dấu hiệu nguy hiểm và gia đình đã có hướng dẫn rõ từ đội ngũ điều trị. Với người bệnh giai đoạn tiến triển, đội chăm sóc giảm nhẹ có thể xây dựng kế hoạch riêng về cách theo dõi, người cần liên hệ và thời điểm chuyển viện. Mục tiêu là giảm khó chịu nhưng vẫn nhận biết sớm tình huống vượt quá khả năng chăm sóc tại nhà.

Nội dung này cung cấp hướng dẫn chung, không thay thế khám trực tiếp. Khi không chắc mức độ nghiêm trọng, lựa chọn an toàn là liên hệ nhân viên y tế hoặc gọi cấp cứu.

Xem thêm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

All in one