Chăm sóc giảm nhẹ nên được cân nhắc ngay từ khi người bệnh xuất hiện triệu chứng, gặp khó khăn trong sinh hoạt hoặc cần hỗ trợ ra quyết định điều trị. Người bệnh không cần chờ đến giai đoạn cuối mới tiếp cận hình thức chăm sóc này.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chăm sóc giảm nhẹ có thể được thực hiện sớm và song song với hóa trị, xạ trị, phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị ung thư khác. Với ung thư tiến triển, hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) khuyến nghị tích hợp chăm sóc giảm nhẹ chuyên khoa sớm, đặc biệt khi triệu chứng hoặc chất lượng sống chưa được kiểm soát tốt.
Chăm sóc giảm nhẹ có mục tiêu gì?
Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc phòng ngừa và làm dịu đau đớn về thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần do ung thư hoặc quá trình điều trị gây ra. Các mục tiêu thường gồm:
- Kiểm soát đau, khó thở, buồn nôn, táo bón, mất ngủ và các triệu chứng khó chịu khác.
- Duy trì khả năng ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và sinh hoạt hằng ngày ở mức phù hợp.
- Hỗ trợ người bệnh đối phó với lo âu, buồn bã, mất ngủ hoặc cảm giác mất kiểm soát.
- Giúp người bệnh và gia đình hiểu lựa chọn điều trị, lợi ích, gánh nặng và mục tiêu của từng phương án.
- Hướng dẫn người chăm sóc sử dụng thuốc, theo dõi triệu chứng và xử trí theo kế hoạch của bác sĩ.
- Phối hợp chăm sóc giữa bệnh viện, cơ sở y tế và gia đình.
Chăm sóc giảm nhẹ không đồng nghĩa với ngừng điều trị ung thư. Chăm sóc cuối đời là một phần của chăm sóc giảm nhẹ, nhưng không phải toàn bộ phạm vi của phương pháp này.
Khi nào cần chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư?
Không có một thời điểm duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh. Gia đình nên chủ động hỏi bác sĩ về chăm sóc giảm nhẹ khi có một hoặc nhiều tình huống sau:
- Mới được chẩn đoán ung thư tiến triển hoặc di căn: người bệnh có thể cần kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ tâm lý và làm rõ mục tiêu điều trị từ sớm.
- Triệu chứng ảnh hưởng đến chất lượng sống: đau, mệt mỏi, khó thở, chán ăn hoặc mất ngủ khiến người bệnh khó sinh hoạt dù vẫn đang điều trị ung thư.
- Điều trị gây nhiều tác dụng không mong muốn: triệu chứng làm người bệnh muốn bỏ điều trị, thường xuyên phải trì hoãn điều trị hoặc khó hồi phục giữa các đợt.
- Khả năng tự chăm sóc suy giảm: người bệnh cần trợ giúp nhiều hơn khi tắm rửa, thay quần áo, ăn uống, đi lại hoặc dùng thuốc.
- Thường xuyên nhập viện hoặc đến cấp cứu: đây có thể là dấu hiệu kế hoạch kiểm soát triệu chứng tại nhà cần được đánh giá lại.
- Người bệnh và gia đình khó đưa ra quyết định: chẳng hạn chưa rõ nên tiếp tục điều trị, đổi phương pháp hay ưu tiên sự thoải mái và thời gian ở nhà.
- Người chăm sóc bị quá tải: mất ngủ kéo dài, kiệt sức, không đủ khả năng theo dõi thuốc hoặc lo sợ không xử trí được khi bệnh trở nặng.
Ngay cả khi triệu chứng còn nhẹ, một buổi tư vấn sớm vẫn có thể giúp gia đình xây dựng kế hoạch chăm sóc và biết rõ khi nào nên gọi bác sĩ.
Những dấu hiệu gia đình nên trao đổi với bác sĩ
Đau hoặc triệu chứng mới xuất hiện
Liên hệ nhóm điều trị khi người bệnh có cơn đau mới, đau tăng dần, đau làm mất ngủ hoặc thuốc đã kê không còn kiểm soát được triệu chứng. Cũng cần báo bác sĩ nếu thuốc giảm đau gây buồn ngủ quá mức, lú lẫn, buồn nôn hoặc táo bón đáng kể.
Không tự tăng liều opioid, thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc phối hợp thêm thuốc khác nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Khó thở, ho hoặc thay đổi hô hấp
Khó thở nhẹ nhưng mới xuất hiện, ho tăng, nhiều đờm hoặc phải ngồi dậy mới thở dễ hơn đều cần được đánh giá. Bác sĩ sẽ xem xét nguyên nhân và hướng dẫn dùng thuốc, tư thế, thiết bị hoặc oxy nếu có chỉ định.
Khó thở dữ dội hoặc xuất hiện đột ngột là tình huống cấp cứu, không chờ lịch khám thông thường.
Ăn uống giảm và dấu hiệu mất nước
Nên gọi bác sĩ khi người bệnh:
- Buồn nôn hoặc nôn tái diễn.
- Không giữ được nước, thức ăn hoặc thuốc uống.
- Tiểu ít hơn rõ rệt, khô miệng, chóng mặt hoặc yếu nhiều.
- Nuốt đau, khó nuốt hoặc thường xuyên sặc khi ăn uống.
- Sụt cân hoặc chán ăn kéo dài.
Gia đình không nên ép ăn bằng mọi giá. Mục tiêu dinh dưỡng cần dựa trên tình trạng bệnh, khả năng nuốt, mong muốn của người bệnh và tư vấn từ nhóm điều trị.
Thay đổi đại tiện, tiểu tiện
Táo bón, tiêu chảy, bí tiểu, tiểu buốt hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện cần được thông báo, nhất là khi người bệnh đang dùng opioid, hóa trị hoặc có tổn thương cột sống. Táo bón kèm đau bụng dữ dội, bụng chướng hoặc nôn cần được đánh giá khẩn cấp.
Suy giảm vận động và sinh hoạt
Các thay đổi như nằm hoặc ngồi phần lớn thời gian, đi lại không vững, té ngã, không tự tắm rửa hoặc mặc quần áo là những dấu hiệu cần chăm sóc giảm nhẹ. Nhóm chăm sóc có thể đánh giá nguy cơ té ngã, hướng dẫn vận động an toàn và đề xuất dụng cụ hỗ trợ phù hợp.
Thay đổi tâm lý hoặc nhận thức
Lo âu, buồn bã, mất ngủ, sợ hãi và cảm giác trở thành gánh nặng đều đáng được hỗ trợ. Gia đình nên trao đổi sớm nếu người bệnh thu mình, mất hứng thú, thường xuyên tuyệt vọng hoặc từ chối mọi chăm sóc.
Lú lẫn mới xuất hiện, kích động bất thường, khó đánh thức hoặc thay đổi ý thức đột ngột cần được xử trí khẩn cấp.
Khi nào có thể chăm sóc giảm nhẹ ung thư tại nhà?
Chăm sóc giảm nhẹ tại nhà có thể phù hợp khi triệu chứng tương đối ổn định, người bệnh muốn ở nhà và gia đình có kế hoạch phối hợp rõ ràng với nhân viên y tế. Trước khi thực hiện, nên chuẩn bị:
- Danh sách thuốc, liều dùng, thời điểm dùng và cách xử trí khi quên liều.
- Kế hoạch kiểm soát đau, khó thở, buồn nôn, táo bón và các triệu chứng thường gặp.
- Số điện thoại của bác sĩ hoặc đơn vị phụ trách để liên hệ khi triệu chứng thay đổi.
- Hướng dẫn phân biệt vấn đề có thể theo dõi, vấn đề cần gọi bác sĩ trong ngày và tình huống phải cấp cứu.
- Thiết bị hỗ trợ phù hợp nếu được chỉ định, như giường điều chỉnh, khung tập đi hoặc dụng cụ phòng ngừa loét tì đè.
- Phương án di chuyển đến cơ sở y tế, đặc biệt với gia đình sống xa bệnh viện hoặc cần tính đến thời gian di chuyển tại Hà Nội.
Gia đình có thể tìm hiểu thêm tại dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ để trao đổi về phương án hỗ trợ phù hợp. URL này cần được thay bằng đường dẫn nội bộ chính thức trước khi xuất bản.
Chăm sóc tại nhà không có nghĩa là gia đình phải tự xử lý mọi tình huống. Khi triệu chứng thay đổi nhanh hoặc vượt quá kế hoạch đã được bác sĩ hướng dẫn, cần gọi nhóm điều trị hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
Dấu hiệu cần cấp cứu, không nên tự chăm sóc tại nhà
Gọi 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu gần nhất nếu có một trong các dấu hiệu sau:
- Khó thở dữ dội hoặc đột ngột, thở ngắt quãng, môi tím tái hoặc không thể nói thành câu.
- Đau ngực mới xuất hiện, ngất hoặc có dấu hiệu tuần hoàn không ổn định.
- Không đáp ứng, khó đánh thức, lú lẫn đột ngột hoặc co giật.
- Méo miệng, nói khó, yếu hoặc liệt đột ngột một bên cơ thể.
- Chảy máu nhiều, không cầm được; nôn ra máu hoặc ho ra lượng máu đáng kể.
- Phản ứng dị ứng nặng như sưng môi, lưỡi hoặc họng kèm khó thở.
- Đau lưng mới xuất hiện hoặc tăng nhanh kèm yếu chân, tê vùng mông–sinh dục, bí tiểu hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện. Đây có thể là biểu hiện chèn ép tủy sống do ung thư và cần đánh giá khẩn cấp.
- Sốt từ 38°C trở lên trong thời gian hóa trị, hoặc ngưỡng khác mà nhóm ung bướu đã dặn, đặc biệt khi kèm rét run, khó thở, lơ mơ hoặc tình trạng xấu nhanh. Nhiễm trùng khi giảm bạch cầu có thể tiến triển nghiêm trọng và không nên chờ tự hết sốt.
- Đau dữ dội không giảm theo đơn thuốc hoặc kèm khó thở, ngất, yếu liệt hay rối loạn ý thức.
Trong lúc chờ hỗ trợ, không tự cho người bệnh dùng thêm thuốc an thần, opioid hoặc thuốc hạ sốt để trì hoãn việc đánh giá y tế. Nếu có kế hoạch cấp cứu riêng do nhóm điều trị cung cấp, hãy thực hiện theo kế hoạch đó.
Cần chuẩn bị gì khi trao đổi với bác sĩ?
Để bác sĩ đánh giá chính xác hơn, gia đình nên ghi lại:
- Triệu chứng bắt đầu khi nào và thay đổi ra sao.
- Mức độ ảnh hưởng đến ăn uống, ngủ, đi lại và sinh hoạt.
- Thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung.
- Biện pháp đã thử và mức độ hiệu quả.
- Số lần người bệnh phải cấp cứu hoặc nhập viện gần đây.
- Điều người bệnh ưu tiên, chẳng hạn giảm đau, tỉnh táo hơn, tiếp tục điều trị hoặc dành nhiều thời gian ở nhà.
- Khả năng chăm sóc thực tế của gia đình và những việc đang gây quá tải.
Một câu hỏi đơn giản có thể bắt đầu cuộc trao đổi là: “Với tình trạng hiện tại, người bệnh có nên được hội chẩn hoặc tham gia chăm sóc giảm nhẹ hay chưa?”
Thông tin trong bài mang tính hướng dẫn chung, không thay thế chẩn đoán hoặc kế hoạch điều trị cá nhân. Ngưỡng gọi bác sĩ và phương án xử trí có thể khác nhau tùy loại ung thư, phác đồ, bệnh nền và chỉ dẫn của nhóm điều trị.
